EUR/JPY vẫn ổn định sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 178,60 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần, báo hiệu xu hướng thiên về giảm giá.
Cặp EUR/JPY đang duy trì xu hướng thiên về giảm giá trong ngắn hạn khi giữ dưới cả đường Trung bình Động Hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Việc cặp tiền tệ chéo giảm xuống dưới các ngưỡng kháng cự động này cho thấy các nhịp tăng có khả năng bị bán ra, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày gần 23 gợi ý tình trạng quá bán có thể làm chậm lại, nhưng chưa đảo ngược, áp lực giảm hiện tại.
Cặp EUR/JPY có thể tìm thấy hỗ trợ chính tại ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 177,90. Việc phá vỡ xuống dưới kênh sẽ củng cố xu hướng thiên về giảm giá và gây áp lực giảm lên cặp tiền khi nó di chuyển trong khu vực quanh mức đáy 10 tháng là 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể phục hồi về phía đường EMA 9 ngày tại 180,84, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 183,72. Kháng cự tiếp theo nằm ở ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 185,50, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.04% | -0.03% | 0.04% | 0.01% | -0.14% | -0.13% | |
| EUR | 0.03% | -0.02% | -0.02% | 0.05% | 0.04% | -0.11% | -0.10% | |
| GBP | 0.04% | 0.02% | 0.02% | 0.07% | 0.06% | -0.10% | -0.08% | |
| JPY | 0.03% | 0.02% | -0.02% | 0.05% | 0.05% | -0.13% | -0.09% | |
| CAD | -0.04% | -0.05% | -0.07% | -0.05% | -0.01% | -0.17% | -0.16% | |
| AUD | -0.01% | -0.04% | -0.06% | -0.05% | 0.00% | -0.15% | -0.12% | |
| NZD | 0.14% | 0.11% | 0.10% | 0.13% | 0.17% | 0.15% | 0.06% | |
| CHF | 0.13% | 0.10% | 0.08% | 0.09% | 0.16% | 0.12% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).