Cặp AUD/USD giữ ổn định quanh mốc 0,7200 vào đầu một tuần mới và vẫn gần mức cao nhất kể từ giữa tháng 5, được chạm tới vào thứ Sáu.
Đồng đô la Úc (AUD) tiếp tục được nâng đỡ bởi kỳ vọng ngày càng tăng về việc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ tăng lãi suất vào tháng 9, được củng cố bởi tăng trưởng kinh tế mạnh hơn dự kiến và lạm phát trong nước dai dẳng. Mặt khác, đồng đô la Mỹ (USD) gặp khó khăn trong việc tận dụng đà tăng nhờ dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) lạc quan của Mỹ khi các nhà giao dịch chọn chờ số liệu lạm phát của Mỹ công bố vào cuối tuần này. Tuy nhiên, căng thẳng Mỹ-Iran leo thang đóng vai trò như một lực đẩy thuận lợi cho Đồng bạc xanh, hạn chế đà tăng của cặp AUD/USD.
Giá giao ngay hiện đã được chấp nhận trên mức Fibonacci retracement 78,6% của đợt giảm từ tháng 5 đến tháng 6. Điều này diễn ra sau đợt tăng mạnh gần đây từ vùng lân cận của đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và cho thấy con đường ít trở ngại nhất đối với cặp AUD/USD vẫn là đi lên. Hơn nữa, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vững chắc quanh mức 66 và biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi tích cực cho thấy người mua vẫn nắm quyền kiểm soát, dù các điều kiện đang tiến gần vùng quá mua.
Trong khi đó, mức đỉnh nhiều năm tại 0,7272 là mức kháng cự đáng chú ý tiếp theo, và một phiên đóng cửa hàng ngày trên rào cản này sẽ mở đường cho đà tăng tiếp theo. Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại mức Fibonacci retracement 78,6% ở 0,7186, nếu bị phá vỡ sẽ báo hiệu động lực tăng đang suy yếu. Khi đó, cặp AUD/USD có thể giảm xuống mức 61,8% tại 0,7118 và mức retracement 50% gần 0,7070, với các vùng đệm sâu hơn tại 0,7023 và đường SMA 200 ngày đang đi lên tại 0,6989.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 30 ngày trước. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.74% | -0.39% | -1.45% | -1.24% | -2.32% | 0.04% | -0.22% | |
| EUR | 0.74% | 0.34% | -0.71% | -0.52% | -1.60% | 0.78% | 0.54% | |
| GBP | 0.39% | -0.34% | -1.08% | -0.86% | -1.93% | 0.45% | 0.19% | |
| JPY | 1.45% | 0.71% | 1.08% | 0.21% | -0.90% | 1.55% | 1.23% | |
| CAD | 1.24% | 0.52% | 0.86% | -0.21% | -1.11% | 1.30% | 1.04% | |
| AUD | 2.32% | 1.60% | 1.93% | 0.90% | 1.11% | 2.41% | 2.15% | |
| NZD | -0.04% | -0.78% | -0.45% | -1.55% | -1.30% | -2.41% | -0.24% | |
| CHF | 0.22% | -0.54% | -0.19% | -1.23% | -1.04% | -2.15% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).