Cặp USD/JPY vẫn chịu áp lực bán mạnh trong ngày thứ hai liên tiếp và lao dốc xuống mức thấp gần bốn tuần, quanh vùng 157,25-157,20 trong phiên châu Âu đầu ngày thứ Năm.
Các nhà giao dịch vẫn đang trong trạng thái cảnh giác cao độ giữa những đồn đoán rằng giới chức đã tiến hành kiểm tra tỷ giá, điều này báo hiệu khả năng can thiệp để hỗ trợ đồng Yên Nhật (JPY). Hơn nữa, việc định giá lại theo hướng diều hâu hơn đối với kỳ vọng tăng lãi suất của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) đang mang lại lực đẩy mạnh cho JPY. Điều này, cùng với đồng Đô la Mỹ (USD) suy yếu trên diện rộng, được xem là đang gây áp lực giảm lên cặp USD/JPY.
Từ góc độ kỹ thuật, nỗ lực bất thành hôm thứ Tư nhằm chinh phục đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và đà giảm sau đó đang ủng hộ các nhà giao dịch giảm giá. Hơn nữa, chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang ở vùng tiêu cực, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) nằm trong vùng quá bán, cho thấy áp lực giảm vẫn dai dẳng đối với cặp USD/JPY.
Do đó, khả năng tiếp tục suy yếu xuống dưới mốc 157,00, hướng tới kiểm tra vùng hỗ trợ ngang 156,60-156,50, có vẻ là khá rõ ràng. Quỹ đạo đi xuống có thể mở rộng thêm về phía thử thách mức đáy dao động hàng tháng của tháng 8, quanh vùng 155,25-155,20, với một số hỗ trợ trung gian gần mốc tròn 156,00.
Ở chiều ngược lại, bất kỳ nỗ lực phục hồi nào cũng có khả năng thu hút lực bán mới gần 158,00, điều này sẽ giới hạn cặp USD/JPY gần ngưỡng kháng cự then chốt 158,40-158,50. Động lực sau đó có thể đẩy giá giao ngay vượt 159,00, hướng tới đường SMA 200 kỳ, quanh mốc tâm lý 160,00. Cần có sự chấp nhận trên mức này để làm dịu xu hướng giảm hiện tại và báo hiệu một đợt phục hồi bền vững hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | 0.33% | -1.73% | -0.60% | -0.09% | 1.17% | 0.16% | |
| EUR | 0.20% | 0.53% | -1.52% | -0.41% | 0.10% | 1.32% | 0.38% | |
| GBP | -0.33% | -0.53% | -2.14% | -0.93% | -0.43% | 0.79% | -0.24% | |
| JPY | 1.73% | 1.52% | 2.14% | 1.07% | 1.66% | 2.83% | 1.82% | |
| CAD | 0.60% | 0.41% | 0.93% | -1.07% | 0.52% | 1.75% | 0.70% | |
| AUD | 0.09% | -0.10% | 0.43% | -1.66% | -0.52% | 1.22% | 0.19% | |
| NZD | -1.17% | -1.32% | -0.79% | -2.83% | -1.75% | -1.22% | -1.02% | |
| CHF | -0.16% | -0.38% | 0.24% | -1.82% | -0.70% | -0.19% | 1.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).