NZD/USD tăng giá sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5840 trong phiên châu Á vào thứ Tư.
Trong cuộc Rà soát Chính sách Tiền tệ tháng 9, Thống đốc RBNZ Anna Breman cho biết lộ trình lãi suất tiền mặt chính thức (OCR) vẫn bám sát chặt chẽ với các dự báo tháng 5. Breman lưu ý rằng việc đưa OCR về lập trường trung lập vẫn mang tính nới lỏng, cho phép ngân hàng trung ương kiềm chế lạm phát trong khi hỗ trợ nền kinh tế rộng lớn hơn. Breman nói thêm rằng các nhà hoạch định chính sách có thể cần thêm thời gian để đánh giá đầy đủ tác động từ lập trường tiền tệ hiện tại của họ. Trước đó, Breman và các đồng nghiệp đã tăng lãi suất tiền mặt chính thức (OCR) thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 2,75%, đúng như dự kiến rộng rãi.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp NZD/USD vẫn nằm trong mô hình kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng vẫn đang hoạt động. Tuy nhiên, NZD/USD vẫn duy trì giọng điệu giảm giá trong ngắn hạn khi nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 kỳ và EMA 9 kỳ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đã lùi về vùng thấp 40, hàm ý động lượng giảm đang hình thành trong khi các nhịp hồi có khả năng đối mặt với áp lực bán tại cụm EMA phía trên này.
Cặp NZD/USD đang dao động quanh ranh giới dưới của kênh tăng tại 0,5850. Một sự phá vỡ bền vững xuống dưới kênh sẽ xác nhận sự đảo chiều giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp tiền tệ này để khám phá khu vực quanh mức thấp gần 17 tháng của mức thấp 14 tháng là 0,5580, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại 0,5485, mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2020.
Ở chiều tăng, cặp NZD/USD có thể phục hồi và kiểm tra rào cản ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,5864, tiếp theo là EMA 9 ngày tại 0,5907. Việc vượt lên trên các đường trung bình động này sẽ khôi phục xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ này tiến tới mức đỉnh sáu tháng là 0,5996.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.13% | -0.02% | 0.18% | 0.16% | 1.02% | 0.19% | |
| EUR | -0.15% | -0.03% | -0.13% | 0.04% | 0.02% | 0.85% | 0.04% | |
| GBP | -0.13% | 0.03% | -0.11% | 0.05% | 0.03% | 0.85% | 0.06% | |
| JPY | 0.02% | 0.13% | 0.11% | 0.18% | 0.16% | 0.98% | 0.18% | |
| CAD | -0.18% | -0.04% | -0.05% | -0.18% | -0.02% | 0.81% | 0.00% | |
| AUD | -0.16% | -0.02% | -0.03% | -0.16% | 0.02% | 0.83% | 0.04% | |
| NZD | -1.02% | -0.85% | -0.85% | -0.98% | -0.81% | -0.83% | -0.79% | |
| CHF | -0.19% | -0.04% | -0.06% | -0.18% | -0.00% | -0.04% | 0.79% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).