Đồng bảng Anh giao dịch đi ngang so với đồng đô la Mỹ vào thứ Ba sau khi một loạt dữ liệu kinh tế của Mỹ trái chiều, với hoạt động kinh doanh giảm trong tháng 8, trong khi thị trường việc làm mạnh mẽ biện minh cho xu hướng diều hâu của Chủ tịch Fed Warsh. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3540, giảm nhẹ 0,06%.
Chỉ số PMI ngành sản xuất của ISM trong tháng 8 đạt 54,6, giảm từ mức 55,6 trong tháng 7 và thấp hơn dự báo 55,2. Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho biết các đơn đặt hàng mới chậm lại trong khi giá đầu vào vẫn ở mức cao, một dấu hiệu có thể thúc đẩy ngân hàng trung ương Mỹ tăng lãi suất.
Đồng thời, báo cáo Khảo sát cơ hội việc làm và luân chuyển lao động (JOLTS) tháng 7 cho thấy tuyển dụng yếu, với số vị trí tuyển dụng tăng lên 7,217 triệu, thấp hơn dự báo 7,3 triệu.
Gần đây, thị trường lao động được xem là vững chắc, mở ra cơ hội cho Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục thắt chặt, trong bối cảnh cơ quan này đang đối mặt với các chỉ số lạm phát cao hơn mục tiêu 2%. Hôm thứ Sáu tuần trước, Warsh nói rằng Fed vẫn còn "công việc phải làm" liên quan đến sự ổn định giá cả.
Tại Anh, dữ liệu BRC cho thấy các nhà bán lẻ đã tăng giá mạnh nhất kể từ năm 2024, được thúc đẩy bởi giá năng lượng, đầu vào và hàng hóa cao hơn. Các dữ liệu khác cho thấy hoạt động sản xuất của Anh mở rộng với tốc độ chậm nhất kể từ tháng 3.
Gần đây, thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) Catherine Mann cho biết rằng "lãi suất nên cao hơn một chút rồi tất nhiên sẽ điều chỉnh nếu cần thiết." Bà nói thêm rằng bà đã thấy "hoạt động kinh tế mạnh hơn đôi chút" kể từ cuộc họp trước đến cuộc họp này.
Thị trường tiền tệ đã định giá 82% khả năng Ngân hàng Anh sẽ tăng lãi suất vào cuối năm 2026, theo Prime Terminal.
Giới giao dịch sẽ dõi theo sự trở lại của quốc hội trong tuần này khi các nhà đầu tư tìm kiếm manh mối về cách Thủ tướng mới Andy Burnham sẽ tài trợ cho các kế hoạch của mình trước thềm ngân sách tháng 10.
Tại Mỹ, lịch công bố sẽ có thêm dữ liệu việc làm, PMI Dịch vụ ISM và số liệu Nonfarm Payrolls vào thứ Sáu, ngày 4 tháng 9.
Trên biểu đồ ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3528, duy trì thiên hướng tăng giá mang tính xây dựng khi vẫn nằm trên cụm các đường trung bình động giản đơn (SMA) và các mức phá vỡ đường xu hướng hiện đóng vai trò hỗ trợ trong vùng khoảng 1,3383 đến 1,3481. Cụm SMA 50/100/200 kỳ, gần nhất ở mức 1,3436, nằm dưới giá giao ngay và củng cố lực mua tiềm ẩn, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) ở mức 50,8 dao động quanh vùng trung tính, gợi ý một sắc thái tích lũy hơn là động lượng bứt phá mạnh.
Ở chiều giảm, hỗ trợ trước mắt được nhìn thấy tại mức phá vỡ đường xu hướng giảm trước đó quanh 1,3481, tiếp theo là vùng SMA ba lớp gần 1,3436 và đáy đường tăng thứ cấp tại 1,3413, với hỗ trợ cấu trúc sâu hơn xuất hiện tại mức phá vỡ kháng cự trước đó gần 1,3383. Ở chiều tăng, rào cản đáng kể tiếp theo là mức phá vỡ của đường xu hướng hỗ trợ đi lên quanh 1,3647, nơi một phiên đóng cửa ngày rõ ràng phía trên sẽ mở đường cho sự tiếp diễn quyết đoán hơn của xu hướng tăng rộng hơn của GBP/USD.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.16% | 0.21% | 0.32% | 0.17% | 0.25% | 0.40% | |
| EUR | -0.22% | -0.05% | 0.00% | 0.10% | -0.05% | 0.02% | 0.17% | |
| GBP | -0.16% | 0.05% | 0.02% | 0.15% | -0.02% | 0.07% | 0.23% | |
| JPY | -0.21% | 0.00% | -0.02% | 0.12% | -0.05% | 0.04% | 0.17% | |
| CAD | -0.32% | -0.10% | -0.15% | -0.12% | -0.16% | -0.10% | 0.06% | |
| AUD | -0.17% | 0.05% | 0.02% | 0.05% | 0.16% | 0.08% | 0.22% | |
| NZD | -0.25% | -0.02% | -0.07% | -0.04% | 0.10% | -0.08% | 0.16% | |
| CHF | -0.40% | -0.17% | -0.23% | -0.17% | -0.06% | -0.22% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).