EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8575 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày với mức tăng khiêm tốn 0,05%. Đồng euro (EUR) nhận được một số hỗ trợ từ chuỗi dữ liệu kinh tế Đức khả quan, trong khi Bảng Anh (GBP) thiếu một chất xúc tác trong nước rõ ràng giữa lịch kinh tế của Vương quốc Anh (UK) khá thưa thớt.
Niềm tin người tiêu dùng của Đức cải thiện trong tháng 9. Chỉ số Niềm tin người tiêu dùng GfK tăng lên -26,6 từ mức -29,4 trong tháng 8, vượt kỳ vọng thị trường về một sự xấu đi nhẹ xuống -29,6.
Các số liệu này bổ sung vào chuỗi dữ liệu kinh tế khả quan từ Đức trong tuần này. Tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Đức được điều chỉnh tăng lên 0,3% theo quý, tương ứng với mức mở rộng được ghi nhận trong quý đầu tiên. Tính theo năm, tăng trưởng được điều chỉnh lên 1% từ mức 0,9% ước tính trước đó, tăng tốc so với mức tăng 0,4% được ghi nhận trong quý trước.
Tâm lý kinh doanh cũng đã cải thiện. Chỉ số Khí hậu Kinh doanh IFO của Đức tăng lên mức cao nhất trong 12 tháng, với cả thành phần đánh giá hiện tại và kỳ vọng đều vượt dự báo thị trường. Do đó, dữ liệu gần đây mang lại bức tranh lạc quan hơn về triển vọng của nền kinh tế lớn nhất Khu vực đồng euro.
Các nhà đầu tư hiện chuyển sự chú ý sang Báo cáo cuộc họp chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), dự kiến công bố vào cuối ngày thứ Năm. Các nhà giao dịch sẽ xem xét kỹ tài liệu này để tìm thêm manh mối mới về triển vọng lãi suất tại khu vực đồng euro.
Trong khi đó, lịch kinh tế của Anh nhìn chung khá yên ắng trong tuần này, khiến đồng Bảng Anh thiếu các động lực trong nước. Trong bối cảnh đó, EUR/GBP nhìn chung vẫn ổn định quanh mức 0,8575 khi các nhà giao dịch cân nhắc các yếu tố cơ bản của Đức đang cải thiện so với việc thiếu vắng các chất xúc tác kinh tế mới từ Anh.
Các chiến lược gia tại Societe Generale lưu ý rằng EUR/GBP đã "ghi nhận một đợt phục hồi mạnh sau khi tạo đáy tạm thời gần 0,8450 vào tháng 7," nhưng đà hồi phục đã "chững lại gần 0,8585" khi cặp tiền này hiện đang tích luỹ trong một biên độ hẹp. Họ nhấn mạnh rằng "một cú phá lên trên 0,8585 sẽ xác nhận đà phục hồi rộng hơn hướng tới mức đồ thị 0,8610, đại diện cho đáy tháng 5 và thậm chí có thể hướng tới đường trung bình động 200 ngày tại 0,8660/0,8690," trong khi "ranh giới dưới của phạm vi gần đây tại 0,8530 có thể đóng vai trò là hỗ trợ ngắn hạn." Trong ngắn hạn, Societe Generale bổ sung rằng EUR/GBP đang "được mua tại 0,8575 sau khi đóng cửa hôm qua trên đường trung bình động 50 ngày (0,8559)," với "mức cao tháng 7 tại 0,8588" được xác định là ngưỡng kháng cự tiếp theo.
Đội ngũ FX của Rabobank cũng kỳ vọng giao dịch trong biên độ, cho biết rằng "chúng tôi kỳ vọng EUR/GBP sẽ tiếp tục giao dịch trong biên độ trong những tuần tới, với xu hướng tăng nhẹ vào cuối năm khi tính thực tế tài khóa gây áp lực và rủi ro tăng lãi suất của BoE tiếp tục được định giá thấp hơn." Trong bối cảnh "khủng hoảng giá năng lượng bắt nguồn từ cuộc chiến Iran," Rabobank cho rằng bối cảnh hiện tại là "một kết quả tốt hơn so với những gì hầu hết các nhà dự báo đã kỳ vọng." Ngân hàng này nhắc lại rằng "quan điểm trung tâm của Rabobank vẫn là MPC sẽ tiếp tục tránh tăng lãi suất trong năm nay," và cảnh báo rằng "do thị trường vẫn còn thấy một phần rủi ro lãi suất cao hơn trong năm nay, chính sách ổn định, phù hợp với quan điểm của chúng tôi, có thể gây bất lợi cho đồng Bảng Anh." Trong bối cảnh chính sách này, Rabobank cho biết "chúng tôi duy trì dự báo 3 tháng cho EUR/GBP ở mức 0,87."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.12% | 0.10% | 0.06% | -0.12% | 0.11% | 0.05% | |
| EUR | -0.08% | 0.05% | 0.00% | -0.04% | -0.20% | -0.07% | -0.04% | |
| GBP | -0.12% | -0.05% | -0.04% | -0.10% | -0.26% | -0.11% | -0.08% | |
| JPY | -0.10% | 0.00% | 0.04% | -0.06% | -0.19% | -0.10% | -0.04% | |
| CAD | -0.06% | 0.04% | 0.10% | 0.06% | -0.15% | -0.03% | 0.02% | |
| AUD | 0.12% | 0.20% | 0.26% | 0.19% | 0.15% | 0.12% | 0.15% | |
| NZD | -0.11% | 0.07% | 0.11% | 0.10% | 0.03% | -0.12% | 0.07% | |
| CHF | -0.05% | 0.04% | 0.08% | 0.04% | -0.02% | -0.15% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).