Đồng Euro (EUR) gần như đi ngang so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm, với biểu đồ tuần cho thấy một sự điều chỉnh giảm nhẹ, khi đợt tăng từ mức đáy cuối tháng 7 đã chạm đến các mức quá mua. EUR/USD đã lùi về khu vực 1,1650 từ mức cao của tuần trước vượt 1,1700 nhưng vẫn duy trì cấu trúc tăng giá ngắn hạn nguyên vẹn.
Trên mặt trận kinh tế vĩ mô, dữ liệu của Đức tuần này nhìn chung khá hỗ trợ. Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng GfK, được công bố vào đầu ngày thứ Năm, cho thấy người tiêu dùng Đức lạc quan hơn về thu nhập của họ và cả về bối cảnh kinh tế nói chung. Tuy nhiên, các cặp tiền tệ với đồng đô la đang giao dịch trong các phạm vi trước đó khi các nhà giao dịch thận trọng không đặt cược định hướng lớn vào USD, chờ bài phát biểu của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Warsh tại Jackson Hole vào thứ Sáu, để có thêm sự rõ ràng về kế hoạch chính sách tiền tệ của ngân hàng này.
Phe đầu cơ giá lên của EUR/USD đã không thể tìm thấy sự chấp nhận trên mức cao cuối tháng 5 tại 1,1685, và cặp tiền tệ này đã trải qua một sự điều chỉnh giảm nhẹ trong tuần này. Xu hướng ngắn hạn vẫn tích cực khi giá giao ngay vẫn ở trên mức kháng cự trước đó tại 1,1620 với các chỉ báo động lượng vẫn nằm trong vùng tăng giá. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) trên biểu đồ ngày đang ở trên 65, trong khi chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) vẫn ở các giá trị dương khiêm tốn, cùng nhau cho thấy động lượng mang tính xây dựng khi đồng Euro mở rộng đà phục hồi từ vùng giữa 1,14.
Mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại mức ngang đã đề cập quanh 1,1620 (mức cao ngày 16 tháng 6, 17 tháng 8). Xa hơn bên dưới, các mức đáy ngày 18 và 19 tháng 8 gần 1,1570 có thể cung cấp một số hỗ trợ trước các mức đáy đầu tháng 8, ngay phía trên 1,1500.
Ở phía trên, sự hội tụ của mức cao ngày 29 tháng 5 tại 1,1685 và mức thoái lui Fibonacci 78,2% của đợt bán tháo tháng 5-tháng 6 tại 1,1692 có thể là một chướng ngại khó vượt qua trên đường դեպի các mức cao đầu tháng 5 gần 1,1790.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | 0.00% | -0.02% | 0.07% | -0.18% | 0.03% | 0.03% | |
| EUR | 0.04% | 0.05% | 0.00% | 0.09% | -0.15% | -0.03% | 0.05% | |
| GBP | -0.00% | -0.05% | -0.04% | 0.03% | -0.18% | -0.08% | 0.00% | |
| JPY | 0.02% | 0.00% | 0.04% | 0.07% | -0.14% | -0.07% | 0.05% | |
| CAD | -0.07% | -0.09% | -0.03% | -0.07% | -0.22% | -0.13% | -0.02% | |
| AUD | 0.18% | 0.15% | 0.18% | 0.14% | 0.22% | 0.11% | 0.19% | |
| NZD | -0.03% | 0.03% | 0.08% | 0.07% | 0.13% | -0.11% | 0.12% | |
| CHF | -0.03% | -0.05% | -0.00% | -0.05% | 0.02% | -0.19% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).