Đồng bảng Anh (GBP) chịu áp lực so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Tư, giảm 0,22% xuống quanh mức 216,85 trong phiên giao dịch châu Âu. Cặp tiền này suy yếu khi đồng tiền Nhật Bản mạnh lên, với các thị trường tài chính đang định giá khả năng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách vào tháng tới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.10% | -0.13% | 0.14% | -0.23% | 0.38% | 0.24% | |
| EUR | -0.03% | 0.07% | -0.15% | 0.11% | -0.25% | 0.36% | 0.21% | |
| GBP | -0.10% | -0.07% | -0.22% | 0.04% | -0.32% | 0.29% | 0.14% | |
| JPY | 0.13% | 0.15% | 0.22% | 0.26% | -0.10% | 0.52% | 0.36% | |
| CAD | -0.14% | -0.11% | -0.04% | -0.26% | -0.37% | 0.26% | 0.10% | |
| AUD | 0.23% | 0.25% | 0.32% | 0.10% | 0.37% | 0.63% | 0.46% | |
| NZD | -0.38% | -0.36% | -0.29% | -0.52% | -0.26% | -0.63% | -0.16% | |
| CHF | -0.24% | -0.21% | -0.14% | -0.36% | -0.10% | -0.46% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Các chiến lược gia tại Scotiabank cho biết số liệu lạm phát tháng 7 của Nhật Bản tiếp tục duy trì xu hướng tăng gần đây, lưu ý rằng "CPI tháng 7 của Nhật Bản tăng lên 1,9% so với cùng kỳ năm trước, phù hợp với kỳ vọng, kéo dài đà tăng ổn định của giá cả kể từ tháng 2." Họ bổ sung rằng dữ liệu "lạm phát mới nhất đã góp phần củng cố thêm niềm tin rằng BoJ sẽ thắt chặt vào tháng tới, với 20bps hoặc các đợt tăng lãi suất đã được phản ánh trong hợp đồng hoán đổi."
Khảo sát Reuters công bố ngày 17-24 tháng 8 được công bố trước đó trong ngày cũng cho thấy 57% các nhà kinh tế kỳ vọng BoJ sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 1,25% vào tháng 9. Đây là sự đảo chiều mạnh so với cuộc khảo sát tháng 7 khi chỉ 5% kỳ vọng động thái tăng lãi suất.
Trong tuần này, nhà đầu tư sẽ chú ý đến dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Tokyo cho tháng 8, sẽ được công bố vào thứ Sáu. Dữ liệu lạm phát được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến kỳ vọng lãi suất của BoJ. CPI Tokyo không bao gồm thực phẩm tươi sống được dự báo tăng với tốc độ vừa phải 1,7% so với cùng kỳ năm trước (YoY), so với mức 1,9% của tháng 7.
Trong khi đó, đồng bảng Anh thể hiện diễn biến trái chiều so với các đồng tiền khác trong phiên giao dịch châu Âu. Trong thời gian tới, yếu tố kích hoạt chính đối với đồng tiền Anh sẽ là kỳ vọng của thị trường về triển vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Anh (BoE).
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.