Cặp NZD/USD chịu thêm áp lực bán mới vào thứ Tư và giảm xuống mức đáy mới trong tuần, quanh vùng 0,5945 trong phiên giao dịch châu Âu đầu ngày.
Đồng đô la Mỹ (USD) lấy lại đà tăng trước khi Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ được công bố vào cuối ngày hôm nay và bài phát biểu của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh tại Hội nghị chuyên đề Jackson Hole thường niên vào thứ Sáu. Ngược lại, điều này kéo cặp NZD/USD rời xa mức đỉnh đầu tháng 6, được chạm tới vào thứ Sáu tuần trước.
Tuy nhiên, xác suất Fed tăng lãi suất ngay lập tức đang giảm, cùng với lo ngại lạm phát hạ nhiệt trong bối cảnh giá dầu giảm và những diễn biến tích cực xung quanh cuộc khủng hoảng Trung Đông, có thể hạn chế đà tăng của đồng tiền trú ẩn an toàn. Bên cạnh đó, xu hướng nghiêng về diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) nên sẽ giúp hạn chế đà giảm của cặp NZD/USD.
Về mặt kỹ thuật, giá giao ngay vẫn giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và một đường xu hướng đi lên, hiện đóng vai trò là lực cầu nền tảng và giữ cho xu hướng ngắn hạn nghiêng nhẹ về tích cực. Tuy nhiên, việc liên tục thất bại trong việc chinh phục mốc tâm lý 0,6000 cho thấy các nhà giao dịch theo xu hướng tăng cần thận trọng.
Trong khi đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 46 cho thấy động lượng mang tính tích lũy hơn là bứt phá. Hơn nữa, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã trượt nhẹ xuống dưới mốc 0, cho thấy áp lực tăng giá đang yếu đi nhưng vẫn được hỗ trợ bởi nền cấu trúc rộng hơn gần vùng hợp lưu nói trên quanh 0,5875.
Cần có một cú phá vỡ thuyết phục xuống dưới vùng hỗ trợ nói trên để báo hiệu một đợt giảm điều chỉnh sâu hơn. Chừng nào NZD/USD vẫn giữ trên các mức này trên cơ sở đóng cửa, các nhịp giảm nhiều khả năng sẽ thu hút người mua. Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên có thể sẽ chờ đợi sức mạnh bền vững và sự chấp nhận trên mốc 0,6000 trước khi định vị cho khả năng kéo dài xu hướng tăng đã hình thành trong hai tháng qua.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.10% | -0.14% | 0.16% | -0.23% | 0.46% | 0.23% | |
| EUR | -0.06% | 0.05% | -0.17% | 0.12% | -0.27% | 0.43% | 0.18% | |
| GBP | -0.10% | -0.05% | -0.24% | 0.06% | -0.30% | 0.37% | 0.12% | |
| JPY | 0.14% | 0.17% | 0.24% | 0.29% | -0.09% | 0.61% | 0.35% | |
| CAD | -0.16% | -0.12% | -0.06% | -0.29% | -0.38% | 0.32% | 0.07% | |
| AUD | 0.23% | 0.27% | 0.30% | 0.09% | 0.38% | 0.72% | 0.45% | |
| NZD | -0.46% | -0.43% | -0.37% | -0.61% | -0.32% | -0.72% | -0.25% | |
| CHF | -0.23% | -0.18% | -0.12% | -0.35% | -0.07% | -0.45% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).