EUR/JPY tăng giá sau hai ngày đi lên, giao dịch quanh mức 185,80 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng thiên về tăng giá đang tiếp diễn.
Cặp EUR/JPY đang duy trì sắc thái tăng giá trong ngắn hạn khi giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 59,45 vẫn ở vùng tích cực, cho thấy động lực tăng vững chắc nhưng chưa quá căng.
Cặp EUR/JPY có thể khám phá ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 187,70, tiếp theo là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều ngược lại, cặp EUR/JPY có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 185,50, tiếp theo là EMA 9 ngày ở mức 185,07 và EMA 50 ngày tại 184,70. Việc phá vỡ xuống dưới vùng hỗ trợ hợp lưu này có thể gây ra sự đảo chiều giảm giá, qua đó có khả năng kéo cặp tiền tệ chéo này xuống mức đáy 9 tháng là 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.
Các chiến lược gia tại Scotiabank nhận thấy câu chuyện gần đây về đồng Yên đang thay đổi, khi thị trường chuyển sự chú ý khỏi trọng tâm về hành động chính thức trong mùa hè. Họ lưu ý rằng "câu chuyện thị trường dường như đang chuyển từ sự can thiệp chính thức vốn chi phối phần lớn mùa hè," với những người tham gia "giờ đây siết chặt sự tập trung vào các yếu tố cơ bản trước cuộc họp BoJ ngày 18 tháng 9." Việc tái tập trung vào các động lực nền tảng, thay vì rủi ro can thiệp trên tiêu đề, đang ngày càng định hình định vị trong JPY trước quyết định chính sách.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.04% | 0.14% | 0.09% | 0.02% | 0.02% | 0.16% | |
| EUR | -0.06% | -0.02% | 0.11% | 0.03% | -0.04% | -0.07% | 0.10% | |
| GBP | -0.04% | 0.02% | 0.13% | 0.05% | -0.01% | -0.04% | 0.12% | |
| JPY | -0.14% | -0.11% | -0.13% | -0.07% | -0.14% | -0.17% | 0.00% | |
| CAD | -0.09% | -0.03% | -0.05% | 0.07% | -0.07% | -0.09% | 0.07% | |
| AUD | -0.02% | 0.04% | 0.00% | 0.14% | 0.07% | -0.02% | 0.10% | |
| NZD | -0.02% | 0.07% | 0.04% | 0.17% | 0.09% | 0.02% | 0.16% | |
| CHF | -0.16% | -0.10% | -0.12% | -0.00% | -0.07% | -0.10% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).