GBP/JPY đang tích lũy gần các mức quen thuộc quanh 217,00 vào thứ Hai, khi tâm lý né tránh rủi ro chi phối thị trường, với dòng tiền chuyển vào các tài sản trú ẩn như Đô la Mỹ và Vàng trong bối cảnh bất ổn về xung đột ở Trung Đông.
Diễn biến giá vẫn đi ngang, trong khi động lượng đã chuyển sang tăng, như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI): Sau khi bật lên tại mức trung tính 50, RSI hướng lên cao hơn nhưng chững lại ở mức 60 trong hai ngày qua.
Để tiếp diễn xu hướng tăng, GBP/JPY phải vượt qua 217,00. Một khi bị vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là đường xu hướng kháng cự dốc xuống quanh vùng 217,20-30, tiếp theo là mốc 218,00 và mức cao ngày 30 tháng 7 tại 218,69. Trên đó, điểm dừng tiếp theo sẽ là 219,00.
Ở chiều ngược lại, hỗ trợ đầu tiên của GBP/JPY sẽ là mức tâm lý 216,00. Bên dưới, điểm dừng tiếp theo là đường trung bình động đơn giản (SMA) 50 ngày tại 215,68, tiếp theo là 215,00. Một đợt đẩy quyết liệt từ phe bán sẽ mở ra cơ hội kiểm tra SMA 100 ngày tại 214,93.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.09% | 0.06% | 0.59% | 0.30% | 0.27% | 0.16% | |
| EUR | -0.13% | -0.01% | -0.02% | 0.49% | 0.20% | 0.22% | 0.05% | |
| GBP | -0.09% | 0.00% | 0.00% | 0.51% | 0.21% | 0.23% | 0.05% | |
| JPY | -0.06% | 0.02% | 0.00% | 0.56% | 0.15% | 0.21% | 0.05% | |
| CAD | -0.59% | -0.49% | -0.51% | -0.56% | -0.37% | -0.24% | -0.44% | |
| AUD | -0.30% | -0.20% | -0.21% | -0.15% | 0.37% | 0.03% | -0.14% | |
| NZD | -0.27% | -0.22% | -0.23% | -0.21% | 0.24% | -0.03% | -0.19% | |
| CHF | -0.16% | -0.05% | -0.05% | -0.05% | 0.44% | 0.14% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).