Đồng bảng Anh (GBP) giao dịch cao hơn 0,35% lên gần 1,3533 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Cặp GBP/USD thể hiện sức mạnh khi đồng đô la Mỹ suy yếu, với việc các nhà giao dịch loại bỏ khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách tháng 9.
Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chủ chốt, giao dịch thấp hơn 0,23% xuống gần 99,70.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.34% | -0.39% | -0.24% | -0.35% | -0.31% | -0.65% | -0.27% | |
| EUR | 0.34% | -0.05% | 0.07% | -0.06% | 0.03% | -0.32% | 0.06% | |
| GBP | 0.39% | 0.05% | 0.15% | 0.00% | 0.08% | -0.25% | 0.12% | |
| JPY | 0.24% | -0.07% | -0.15% | -0.11% | -0.08% | -0.43% | -0.03% | |
| CAD | 0.35% | 0.06% | -0.00% | 0.11% | 0.04% | -0.29% | 0.08% | |
| AUD | 0.31% | -0.03% | -0.08% | 0.08% | -0.04% | -0.34% | 0.05% | |
| NZD | 0.65% | 0.32% | 0.25% | 0.43% | 0.29% | 0.34% | 0.39% | |
| CHF | 0.27% | -0.06% | -0.12% | 0.03% | -0.08% | -0.05% | -0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Công cụ CME FedWatch cho thấy xác suất Fed giữ nguyên lãi suất chính sách trong tháng 9 đã tăng lên gần 65%. Đây là sự định giá lại đáng kể so với xác suất 75% cho hai lần tăng lãi suất của Fed trước cuộc họp tháng 9 được ghi nhận một tháng trước đó.
Dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Hoa Kỳ (US) yếu trong tháng 7 đã cho phép các nhà giao dịch cắt giảm kỳ vọng về lãi suất diều hâu của Fed.
Các nhà phân tích tại Commerzbank lưu ý rằng "CPI tháng 7 của Mỹ nhìn chung phù hợp với kỳ vọng," củng cố quan điểm rằng áp lực giá, dù vẫn ở mức cao, nhưng không tái tăng tốc. Họ nhấn mạnh rằng "nhìn chung, báo cáo cho thấy lạm phát cơ bản vẫn cao hơn mục tiêu của Fed nhưng không cho thấy sự tái tăng tốc trên diện rộng, qua đó cho các nhà hoạch định chính sách thêm dư địa để tiếp tục đứng ngoài cuộc." Đáp lại, Commerzbank chỉ ra rằng "hợp đồng tương lai lãi suất quỹ Fed sau đó đã cắt giảm kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất vào tháng 9, với thị trường định giá khoảng 40% khả năng tăng 25 điểm cơ bản so với mức 52% vào thứ Hai," nhấn mạnh một sự thay đổi khiêm tốn nhưng đáng chú ý trong kỳ vọng thắt chặt chính sách ngắn hạn của Fed.
Trong khi đó, đồng bảng Anh được dự báo sẽ giao dịch biến động mạnh vào tuần tới khi dữ liệu thị trường lao động của Vương quốc Anh (UK) trong ba tháng kết thúc vào tháng 6 và dữ liệu CPI tháng 7 dự kiến được công bố lần lượt vào thứ Ba và thứ Tư.

Trên biểu đồ ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3535, sau khi vượt dứt khoát lên trên đường xu hướng kháng cự giảm trước đó, hiện đóng vai trò hỗ trợ quanh 1,3451. Diễn biến giá phía trên mức cấu trúc đã giành lại này cho thấy thiên hướng tăng giá trong ngắn hạn, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) ở mức 62,7 cho thấy động lượng tích cực vững chắc nhưng chưa chạm vùng quá mua, hàm ý rằng bên mua vẫn nắm quyền kiểm soát.
Ở chiều giảm, vùng đường xu hướng bị phá vỡ gần 1,3451 là mức hỗ trợ ngay lập tức, và một phiên đóng cửa ngày trở lại dưới mức này sẽ báo hiệu áp lực tăng giá suy yếu. Ở chiều tăng, rào cản đáng chú ý tiếp theo là điểm khởi đầu của đường xu hướng trước đó quanh 1,3871, nơi một cú phá vỡ bền vững sẽ mở đường cho sự tiếp diễn rộng hơn của đà tăng của đồng bảng so với đồng đô la.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.