Đồng euro (EUR) ghi nhận mức tăng nhẹ so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư, với cặp EUR/USD đi ngang ngay dưới mức 1,1550 trong phiên giao dịch châu Âu. Biến động FX vẫn ở mức thấp bất thường khi nhà đầu tư chờ công bố dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ để đặt cược theo hướng đối với USD.
Những lo ngại gia tăng về số phận của tiến trình hòa bình Mỹ-Iran đang gây áp lực lên đồng euro vào thứ Tư, khi các báo cáo về các cuộc tấn công nhằm vào những tàu thuyền cố gắng đi qua Eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb vào thứ Ba đã làm dấy lên thêm nghi ngờ về việc khôi phục lưu thông hàng hải tự do ở khu vực Vịnh.
Tại khu vực đồng euro, Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) của Đức xác nhận số liệu sơ bộ cho thấy tốc độ tăng lên 2,8% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 7, từ mức 2,4% trong tháng 6, khi lạm phát năng lượng tăng vọt lên 7,3%, từ mức 2,7% của tháng trước. Tuy nhiên, tác động tích cực lên đồng euro chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Mặt khác, đà tăng của đồng đô la Mỹ vẫn khá yếu, khi nhà đầu tư chờ công bố số liệu CPI tháng 7 để đánh giá tốt hơn kế hoạch lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Đồng thuận thị trường dự báo giá tiêu dùng trong tháng 7 sẽ giảm tốc vừa phải, với mức tăng CPI hàng năm hạ xuống 3,4% từ 3,5% trong tháng 6, trong khi lạm phát cơ bản chậm lại xuống mức 2,5% so với cùng kỳ năm trước từ mức 2,6% của tháng trước.
EUR/USD giao dịch tại 1,1535, giữ trong một phạm vi trung lập giữa các mức cấu trúc lân cận. Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) khung 4 giờ, quanh mức 48, cho thấy động lượng cân bằng, trong khi Chỉ báo hội tụ phân kỳ đường trung bình động (MACD) vẫn hơi âm, nhìn chung nhấn mạnh việc thiếu xu hướng rõ ràng.
Các nỗ lực tăng giá đã bị chặn tại 1,1580 vào tuần trước, thấp hơn mức đỉnh giữa tháng 6 tại vùng 1,1620 và mức cao ngày 29 tháng 5 tại 1,1685. Ở chiều giảm, vùng 1,1500 đã giữ phe gấu lại vào tuần trước trước một vùng kháng cự trước đó quanh 1,1480. Việc xác nhận bên dưới các mức này sẽ đưa mức đáy cuối tháng 7, tại vùng 1,1355, trở lại tâm điểm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | -0.12% | -0.13% | 0.05% | -0.10% | 0.23% | 0.10% | |
| EUR | -0.01% | -0.12% | -0.15% | 0.04% | -0.14% | 0.23% | 0.09% | |
| GBP | 0.12% | 0.12% | -0.04% | 0.15% | -0.04% | 0.35% | 0.21% | |
| JPY | 0.13% | 0.15% | 0.04% | 0.19% | 0.02% | 0.36% | 0.24% | |
| CAD | -0.05% | -0.04% | -0.15% | -0.19% | -0.17% | 0.19% | 0.05% | |
| AUD | 0.10% | 0.14% | 0.04% | -0.02% | 0.17% | 0.36% | 0.26% | |
| NZD | -0.23% | -0.23% | -0.35% | -0.36% | -0.19% | -0.36% | -0.12% | |
| CHF | -0.10% | -0.09% | -0.21% | -0.24% | -0.05% | -0.26% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).