Đồng đô la Úc (AUD) đã phản ứng với mức giảm nhẹ so với đồng đô la Mỹ (USD) sau bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Australia Michelle Bullock vào thứ Ba. AUD/USD đã giảm mạnh xuống dưới 0,7050, từ mức đỉnh hôm thứ Hai gần 0,7075, khi Bullock phát biểu trước báo chí sau quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng, trước khi nhanh chóng lấy lại phần nào mức đã mất.
RBA đã giữ nguyên lãi suất chuẩn ở mức 4,35% như dự kiến, và Bullock đưa ra giọng điệu diều hâu, ám chỉ khả năng tăng lãi suất trong những tháng tới. Thống đốc RBA cũng khẳng định nền kinh tế trong nước đang hoạt động "trên công suất" và sẽ cần làm chậm tăng trưởng kinh tế để kiềm chế áp lực lạm phát.
AUD/USD dao động quanh 0,7050, duy trì trong một kênh song song dốc lên và giữ lập trường ngắn hạn hơi thiên về tăng giá. Tuy nhiên, các chỉ báo động lượng đã lùi về vùng trung tính với Chỉ số sức mạnh tương đối (14) trên biểu đồ 4 giờ tiến gần đường giữa 50 và chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) trượt nhẹ vào vùng âm, cho thấy áp lực tăng đang suy yếu hơn là một sự đảo chiều quyết định.
Phe bán sẽ cần phá vỡ đáy của kênh, quanh 0,7030 và các mức đáy ngày 6 và 7 tháng 8, tại 0,7022 để xác nhận sự thay đổi xu hướng và hướng tới mức đáy của tuần trước, tại vùng 0,6985. Ở chiều tăng, mức kháng cự ban đầu xuất hiện tại rào cản ngang gần 0,7085 (mức đỉnh ngày 15 tháng 6), trước khi đến đỉnh của kênh, hiện quanh 0,7120.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | -0.05% | -0.08% | -0.07% | -0.06% | -0.10% | -0.00% | |
| EUR | -0.03% | -0.07% | -0.06% | -0.08% | -0.04% | -0.12% | -0.01% | |
| GBP | 0.05% | 0.07% | 0.00% | -0.03% | 0.01% | -0.05% | 0.05% | |
| JPY | 0.08% | 0.06% | 0.00% | -0.01% | 0.02% | -0.04% | 0.07% | |
| CAD | 0.07% | 0.08% | 0.03% | 0.00% | 0.04% | -0.03% | 0.07% | |
| AUD | 0.06% | 0.04% | -0.01% | -0.02% | -0.04% | -0.07% | 0.04% | |
| NZD | 0.10% | 0.12% | 0.05% | 0.04% | 0.03% | 0.07% | 0.11% | |
| CHF | 0.00% | 0.01% | -0.05% | -0.07% | -0.07% | -0.04% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).