Cặp NZD/USD dao động giữa mức tăng khiêm tốn và mức giảm nhẹ trong nửa đầu phiên châu Âu vào thứ Sáu khi các nhà giao dịch chọn đứng ngoài thị trường trước khi công bố báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng của Mỹ. Dữ liệu quan trọng này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc ảnh hưởng đến động lực giá ngắn hạn của Đô la Mỹ (USD) và tạo thêm động lực mới cho cặp tiền tệ này.
Trong khi đó, những bất ổn địa chính trị kéo dài và kỳ vọng về ít nhất một đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đóng vai trò là yếu tố thúc đẩy đồng USD trú ẩn an toàn và hạn chế cặp NZD/USD. Tuy nhiên, lập trường diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) tiếp tục củng cố đồng Kiwi và giúp cặp NZD/USD giữ trên mức 0,5860, hay đầu dưới của phạm vi giao dịch hàng tuần.
Khu vực nói trên trùng với một điểm phá vỡ kháng cự ngang và nên đóng vai trò là một mốc then chốt đối với các nhà giao dịch ngắn hạn trong bối cảnh bố cục kỹ thuật trái chiều. Thực tế, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang dao động gần đường trung tính 50, và Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) đang nhích xuống nhẹ về vùng âm, cho thấy xu hướng tích luỹ hơn là một thị trường có xu hướng mạnh.
Dù vậy, cặp NZD/USD vẫn duy trì thiên hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn và giữ nguyên cấu trúc phục hồi rộng hơn, trên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ. Điều này, ngược lại, cho thấy bất kỳ đợt giảm nào thêm nữa nhiều khả năng sẽ thu hút người mua gần khu vực 0,5868, trong khi SMA 200 kỳ tại 0,5770 củng cố một nền hỗ trợ cấu trúc sâu hơn nếu bên bán kéo dài nhịp điều chỉnh.
Mặt khác, phe mua có thể sẽ chờ đợi sức mạnh bền vững và sự chấp nhận trên mức 0,5900 – đánh dấu mức cao nhất kể từ đầu tháng 6 và là ranh giới trên của phạm vi hàng tuần – trước khi đặt cược mới. Khi đó, cặp NZD/USD có thể mở rộng đà phục hồi khá tốt gần đây từ mức đáy từ đầu năm đến nay, quanh vùng 0,5625, đã chạm vào tháng 6.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.37% | 0.74% | 0.07% | 0.03% | 0.51% | 0.54% | |
| EUR | -0.21% | 0.17% | 0.58% | -0.13% | -0.08% | 0.31% | 0.35% | |
| GBP | -0.37% | -0.17% | 0.04% | -0.30% | -0.25% | 0.13% | 0.18% | |
| JPY | -0.74% | -0.58% | -0.04% | -0.61% | -0.57% | -0.14% | -0.11% | |
| CAD | -0.07% | 0.13% | 0.30% | 0.61% | 0.04% | 0.48% | 0.48% | |
| AUD | -0.03% | 0.08% | 0.25% | 0.57% | -0.04% | 0.37% | 0.42% | |
| NZD | -0.51% | -0.31% | -0.13% | 0.14% | -0.48% | -0.37% | 0.04% | |
| CHF | -0.54% | -0.35% | -0.18% | 0.11% | -0.48% | -0.42% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).