Cặp USD/CHF chấm dứt hai ngày giảm và tăng hơn 0,60% vào thứ Năm sau dữ liệu việc làm Mỹ khả quan. Ngoài ra, người mua đã tham gia tại vùng hỗ trợ quan trọng là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 0,8052, đẩy cặp tiền tệ này trở lại trên ngưỡng 0,8100.
Xu hướng tăng của USD/CHF vẫn còn nguyên vẹn, với cấu trúc thị trường gồm các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn tiếp tục được duy trì. Ngoài ra, động lượng, như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy người mua đang kiểm soát, khi chỉ báo này vượt lên trên mức trung tính 50.
Với bối cảnh đó, cặp tiền tệ này đang đối mặt với mức kháng cự quan trọng tại 0,8150. Một khi bị phá vỡ, động thái hướng tới 0,8200 sẽ nằm trong tầm ngắm. Phía trên là mức đỉnh hàng năm 0,8207, và nếu vượt qua, đợt tăng của USD/CHF sẽ mở rộng hướng tới mức đỉnh chu kỳ ngày 4 tháng 6 năm 2025 tại 0,8250. Mức tiếp theo là 0,8300.
Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/CHF sẽ là 0,8100. Nếu giá giao ngay giảm xuống dưới SMA 50 ngày tại 0,8052, mức sàn tiếp theo sẽ xuất hiện, sau đó là mốc 0,8000.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.30% | 0.11% | 0.44% | 0.06% | 0.39% | 0.34% | 0.69% | |
| EUR | -0.30% | -0.19% | 0.15% | -0.24% | 0.07% | 0.05% | 0.39% | |
| GBP | -0.11% | 0.19% | 0.34% | -0.06% | 0.26% | 0.22% | 0.59% | |
| JPY | -0.44% | -0.15% | -0.34% | -0.39% | -0.06% | -0.09% | 0.27% | |
| CAD | -0.06% | 0.24% | 0.06% | 0.39% | 0.33% | 0.31% | 0.65% | |
| AUD | -0.39% | -0.07% | -0.26% | 0.06% | -0.33% | -0.02% | 0.30% | |
| NZD | -0.34% | -0.05% | -0.22% | 0.09% | -0.31% | 0.02% | 0.38% | |
| CHF | -0.69% | -0.39% | -0.59% | -0.27% | -0.65% | -0.30% | -0.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).