Cặp GBP/JPY gặp khó khăn trong việc tận dụng đợt phục hồi mạnh mẽ trong tuần này từ khu vực giữa 109,00, hay mức thấp nhất trong bốn tháng, và giảm nhẹ trong phiên châu Á vào thứ Năm. Tuy nhiên, giá giao ngay thiếu lực bán tiếp diễn và hiện giao dịch quanh khu vực 212,30, giảm chưa đến 0,10% trong ngày.
Khi các nhà đầu tư bỏ qua đợt can thiệp chung gần đây giữa Mỹ và Nhật Bản, những lo ngại về tình hình tài khóa xấu đi của Nhật Bản đang làm suy yếu đồng Yên Nhật (JPY) và đóng vai trò như một cơn gió thuận lợi cho cặp GBP/JPY. Đảng Dân chủ Tự do (LDP) cầm quyền của Nhật Bản đã ủng hộ đề xuất giảm thuế tiêu dùng thực phẩm từ 8% xuống 1% trong hai năm, bắt đầu từ tháng 4 năm 2027. Bên cạnh đó, chính phủ Nhật Bản đề xuất chuyển tiền mặt khoảng 600 tỷ yên mỗi năm nhắm tới các hộ gia đình có thu nhập thấp và trung bình như một phần của gói hỗ trợ. Tuy nhiên, việc thiếu một cơ chế tài trợ rõ ràng vẫn là mối lo ngại chính, điều này sẽ hạn chế mọi đà tăng đáng kể của JPY.
Các nhà phân tích tại BNY Mellon mô tả bầu không khí “bất chấp tài khóa” ở Nhật Bản khi Thủ tướng Sanae Takaichi thúc đẩy việc cắt giảm thuế tiêu dùng thực phẩm trong hai năm “bất chấp những lo ngại tài khóa và đồng yên tiếp tục suy yếu.” Họ lưu ý rằng mặc dù “biện pháp này có thể giảm bớt áp lực lên các hộ gia đình,” nhưng “chi tiết tài trợ vẫn là phép thử then chốt về độ tin cậy” và sáng kiến này “đi ngược lại kỷ luật tài khóa cần thiết để việc can thiệp tiền tệ phối hợp trở nên bền vững.”
BNY Mellon bổ sung rằng “thị trường có thể ủng hộ sự hỗ trợ ngắn hạn, nhưng không phải bằng mọi giá đối với quỹ đạo nợ của Nhật Bản,” nhấn mạnh mức độ nhạy cảm của nhà đầu tư đối với các hệ quả tài khóa dài hạn hơn. Ngân hàng này cho biết Đảng Dân chủ Tự do cầm quyền của Nhật Bản hiện đã ủng hộ kế hoạch của Takaichi “trong bối cảnh lo ngại tài khóa gia tăng,” với đề xuất “được Hội đồng Chung của đảng nhất trí thông qua” và dự kiến sẽ nhận được sự phê chuẩn của nội các sau đó. Theo BNY Mellon, việc cắt giảm thuế sẽ “có hiệu lực vào tháng 4 năm 2027 sau cuộc tranh luận tại quốc hội,” khiến thị trường phải cân nhắc giữa hỗ trợ ngắn hạn cho các hộ gia đình với những câu hỏi về nguồn tài trợ và tính bền vững của tổ hợp chính sách rộng hơn của Nhật Bản.
Trong khi đó, dữ liệu công bố hôm thứ Tư cho thấy tiền lương thực tế ở Nhật Bản đã tăng trong tháng thứ sáu liên tiếp, với mức tăng 1,6% trong tháng 6. Bên cạnh đó, Biên bản BoJ mang tính diều hâu ủng hộ lập luận về việc tiếp tục thắt chặt chính sách trong bối cảnh rủi ro lạm phát tăng cao. Tuy nhiên, chi phí vay tại Nhật Bản vẫn cực kỳ thấp so với các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả Vương quốc Anh. BoJ đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn vào tháng 6 lên 1,00%, mức cao nhất kể từ năm 1995, trong khi lãi suất cơ bản của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) đang ở mức 3,75%. Điều này tạo ra chênh lệch khoảng 275 điểm cơ bản (bps), từ đó giữ cho giao dịch carry trade bằng JPY tiếp tục diễn ra và có lợi cho phe đầu cơ giá lên GBP/JPY.
Hiện các nhà giao dịch đang chờ công bố PMI Xây dựng của Anh để tìm thêm động lực. Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản hỗ trợ nói trên cho thấy con đường ít trở ngại nhất đối với cặp tiền tệ này vẫn là đi lên. Vì vậy, bất kỳ đợt điều chỉnh giảm nào trong ngày cũng có thể được xem là cơ hội mua vào và nhiều khả năng sẽ vẫn bị hạn chế.
Ngân hàng trung ương Anh (BoE) quyết định chính sách tiền tệ cho Vương quốc Anh. Mục tiêu chính của ngân hàng này là đạt được "ổn định giá cả", hoặc tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2%. Công cụ để đạt được mục tiêu này là thông qua việc điều chỉnh lãi suất cho vay cơ bản. BoE thiết lập lãi suất cho vay đối với các ngân hàng thương mại và các ngân hàng cho vay lẫn nhau, xác định mức lãi suất trong nền kinh tế nói chung. Điều này cũng tác động đến giá trị của Bảng Anh (GBP).
Khi lạm phát cao hơn mục tiêu của Ngân hàng trung ương Anh, Ngân hàng này sẽ phản ứng bằng cách tăng lãi suất, khiến người dân và doanh nghiệp phải tốn kém hơn khi tiếp cận tín dụng. Đây là điều tích cực đối với Bảng Anh vì lãi suất cao hơn khiến Vương quốc Anh trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới mục tiêu, đó là dấu hiệu cho thấy tăng trưởng kinh tế đang chậm lại và BoE sẽ cân nhắc việc hạ lãi suất để giảm giá tín dụng với hy vọng các doanh nghiệp sẽ vay để đầu tư vào các dự án tạo ra tăng trưởng – một điều tiêu cực đối với Bảng Anh.
Trong những tình huống cực đoan, Ngân hàng trung ương Anh (BoE) có thể ban hành chính sách gọi là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà BoE tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. QE là chính sách cuối cùng khi việc hạ lãi suất sẽ không đạt được kết quả cần thiết. Quá trình QE liên quan đến việc BoE in tiền để mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp được xếp hạng AAA – từ các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác. QE thường dẫn đến đồng Bảng Anh yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với Nới lỏng định lượng (QE), được ban hành khi nền kinh tế đang mạnh lên và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng trung ương Anh (BoE) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để khuyến khích họ cho vay; ở QT, BoE ngừng mua thêm trái phiếu và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Điều này thường có lợi cho Bảng Anh.