AUD/JPY giao dịch quanh mức 113,60 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, giảm 0,61% trong ngày, sau khi dữ liệu lạm phát của Úc yếu hơn dự kiến đã kích hoạt áp lực bán rộng trên đồng đô la Úc (AUD).
Dữ liệu do Cục Thống kê Úc công bố cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 6, giảm từ mức 4% của tháng 5 và thấp hơn dự báo đồng thuận của thị trường là 4%. Tính theo tháng, CPI giảm 0,1%, đánh dấu tháng giảm thứ hai liên tiếp. Trong khi đó, CPI trung bình cắt giảm, thước đo lạm phát cơ bản được Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) ưa chuộng, tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước, xác nhận áp lực giá cơ bản đã hạ nhiệt.
Các số liệu này củng cố kỳ vọng rằng RBA có thể giữ nguyên lãi suất tại các cuộc họp sắp tới, khi nhà đầu tư hạ bớt kỳ vọng về bất kỳ đợt tăng lãi suất nào trong năm nay. Việc đánh giá lại triển vọng chính sách tiền tệ này đang gây sức ép lớn lên đồng đô la Úc.
Đồng thời, đồng yên Nhật (JPY) đang thu hút nhu cầu trở lại trong bối cảnh suy đoán ngày càng tăng rằng chính quyền Nhật Bản có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối để hỗ trợ đồng nội tệ. Những kỳ vọng này đang tạo thêm áp lực giảm lên AUD/JPY.
Tuy nhiên, chênh lệch lãi suất vẫn lớn giữa Nhật Bản và Úc tiếp tục hạn chế tiềm năng tăng giá của đồng yên Nhật. Các nhà đầu tư cũng vẫn thận trọng trước quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) dự kiến vào thứ Sáu, điều này có thể cung cấp thêm manh mối mới về thời điểm bình thường hóa chính sách tiếp theo.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.06% | -0.02% | -0.10% | 0.57% | 0.25% | 0.08% | |
| EUR | 0.04% | -0.02% | 0.02% | -0.07% | 0.64% | 0.27% | 0.12% | |
| GBP | 0.06% | 0.02% | 0.07% | -0.03% | 0.66% | 0.31% | 0.14% | |
| JPY | 0.02% | -0.02% | -0.07% | -0.08% | 0.61% | 0.23% | 0.09% | |
| CAD | 0.10% | 0.07% | 0.03% | 0.08% | 0.68% | 0.33% | 0.18% | |
| AUD | -0.57% | -0.64% | -0.66% | -0.61% | -0.68% | -0.35% | -0.50% | |
| NZD | -0.25% | -0.27% | -0.31% | -0.23% | -0.33% | 0.35% | -0.15% | |
| CHF | -0.08% | -0.12% | -0.14% | -0.09% | -0.18% | 0.50% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).