Cặp AUD/USD chật vật tận dụng đà tăng nhẹ trong phiên châu Á và tiếp tục diễn biến giá đi ngang, tích lũy quanh mốc tâm lý 0,7000 vào thứ Tư.
Đồng Đô la Mỹ (USD) duy trì đà tăng mạnh gần đây được ghi nhận trong bốn ngày qua trong bối cảnh căng thẳng Mỹ-Iran leo thang và kỳ vọng rằng lạm phát do năng lượng thúc đẩy sẽ buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất vào năm 2026. Điều này, đến lượt nó, được xem là yếu tố chính gây sức ép lên cặp AUD/USD.
Tuy nhiên, những đồn đoán rằng Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách có thể tiếp tục hỗ trợ phần nào cho Đồng Đô la Australia (AUD). Các nhà giao dịch cũng có thể sẽ tránh đặt cược giảm giá mạnh vào cặp AUD/USD và chọn chờ dữ liệu việc làm tháng 6 của Australia vào thứ Năm.
Xét về mặt kỹ thuật, giá giao ngay cho đến nay vẫn đang chật vật để vượt qua mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt giảm từ tháng 5 đến tháng 6. Do đó, cần có sự chấp nhận trên rào cản nói trên để củng cố khả năng kéo dài nhịp phục hồi gần đây của cặp AUD/USD từ đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày.
Trong khi đó, các chỉ báo động lượng vẫn hỗ trợ, với chỉ báo Sức mạnh Tương đối (14) dao động ngay trên vùng trung tính 50 và chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) cho thấy mức đọc dương. Điều này hàm ý lực mua vẫn duy trì miễn là cặp AUD/USD còn được hỗ trợ khi điều chỉnh giảm.
Trong thời gian tới, mức hỗ trợ gần bên dưới khu vực hiện tại được nhìn thấy quanh mức retracement 23,6% tại 0,6955, với đường SMA 200 ngày tại 0,6894 bảo vệ cho bất kỳ nhịp thoái lui nào sâu hơn trước vùng đáy cấu trúc rộng hơn quanh mốc neo Fibonacci tại 0,6857.
Ở phía tăng, sức mạnh vượt qua mức retracement Fibo 38,2% tại 0,7015 sẽ cho phép cặp AUD/USD tăng tốc đà đi lên hướng tới mức 50,0% tại 0,7064 và mức retracement 61,8% tại 0,7113. Các mức kháng cự liên quan tiếp theo nằm tại 0,7182 và 0,7271, các rào cản Fibonacci tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.18% | 0.52% | 0.51% | 0.64% | -0.48% | 0.15% | 0.55% | |
| EUR | -0.18% | 0.35% | 0.28% | 0.46% | -0.65% | -0.04% | 0.36% | |
| GBP | -0.52% | -0.35% | -0.09% | 0.11% | -1.00% | -0.38% | 0.06% | |
| JPY | -0.51% | -0.28% | 0.09% | 0.21% | -0.94% | -0.42% | 0.14% | |
| CAD | -0.64% | -0.46% | -0.11% | -0.21% | -1.07% | -0.63% | -0.05% | |
| AUD | 0.48% | 0.65% | 1.00% | 0.94% | 1.07% | 0.62% | 1.04% | |
| NZD | -0.15% | 0.04% | 0.38% | 0.42% | 0.63% | -0.62% | 0.44% | |
| CHF | -0.55% | -0.36% | -0.06% | -0.14% | 0.05% | -1.04% | -0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).