Đô la New Zealand tiếp tục đà tăng, ghi nhận mức tăng vững chắc so với đô la Mỹ sau báo cáo lạm phát mới nhất của Mỹ, làm giảm bớt suy đoán về việc Fed tăng lãi suất và giảm một nửa các đặt cược của nhà đầu tư. Tính đến thời điểm viết bài, cặp NZD/USD đang giao dịch ở mức 0,5809, tăng hơn 1%.
Xu hướng của NZD/USD đang đi xuống, với cặp tiền vẫn giao dịch dưới các Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 và 200 ngày quanh vùng 0,5810-0,5819. Trước đó, cặp tiền đã đạt mức cao trong ngày là 0,5843, đe dọa phá vỡ quyết định SMA 200 ngày, nhưng người bán đã vào cuộc, kéo giá giao ngay về gần mức 0,5800.
Xét về động lượng, người mua đang lấy lại sức hút. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đã chuyển sang xu hướng tăng vào ngày 9 tháng 7, nhưng hành động giá đã củng cố quanh mức 0,5750 trong ba ngày trước khi bước tiếp lên 0,5800.
Nếu NZD/USD vượt qua vùng hợp lưu của SMA 50 và 200 ngày, điều này sẽ mở đường để thử thách SMA 100 ngày tại 0,5834. Việc phá vỡ mức này sẽ mở ra mức cao trong ngày 19 tháng 3 tại 0,5892, trước khi hướng tới 0,5900. Nếu tiếp tục mạnh lên, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức cao ngày 26 tháng 2 tại 0,6014.
Trong kịch bản giảm giá, NZD/USD phải phá vỡ mức thấp trong ngày (LOD) tại 0,5744, điều này có thể làm trầm trọng thêm đà giảm về mức 0,5700. Dưới mức này, khu vực cầu tiếp theo là mức thấp ngày 8 tháng 7 tại 0,5672.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.04% | 0.28% | -0.68% | -0.40% | -0.85% | 0.19% | |
| EUR | 0.16% | 0.12% | 0.44% | -0.54% | -0.30% | -0.70% | 0.36% | |
| GBP | 0.04% | -0.12% | 0.30% | -0.62% | -0.38% | -0.81% | 0.29% | |
| JPY | -0.28% | -0.44% | -0.30% | -1.04% | -0.68% | -1.17% | -0.12% | |
| CAD | 0.68% | 0.54% | 0.62% | 1.04% | 0.38% | -0.13% | 0.94% | |
| AUD | 0.40% | 0.30% | 0.38% | 0.68% | -0.38% | -0.41% | 0.55% | |
| NZD | 0.85% | 0.70% | 0.81% | 1.17% | 0.13% | 0.41% | 1.11% | |
| CHF | -0.19% | -0.36% | -0.29% | 0.12% | -0.94% | -0.55% | -1.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).