Đô la New Zealand đã giảm trong phiên giao dịch Bắc Mỹ vào thứ Hai, giảm 0,12%, khi Đồng bạc xanh tăng so với hầu hết các loại tiền tệ G8 giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng và những bình luận diều hâu từ một Thống đốc Fed. NZD/USD giao dịch ở mức 0,5754, giảm so với mức cao trong ngày là 0,5789.
Đô la Kiwi vẫn có xu hướng giảm, với cặp tiền đứng dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 0,5819, trong hai mươi lăm ngày giao dịch liên tiếp. Điều này xảy ra mặc dù Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã tăng lãi suất và mở cửa cho việc thắt chặt thêm.
Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy người mua đang nắm quyền kiểm soát, tuy nhiên, tính đến thời điểm viết bài, nó báo hiệu sự tích luỹ tiếp theo.
Để tiếp tục xu hướng giảm, NZD/USD phải giảm xuống dưới mức tâm lý 0,5700. Dưới khu vực này là mức thấp ngày 8 tháng 7 tại 0,5672, tiếp theo là 0,5650. Khi vượt qua được các mức này, điểm dừng tiếp theo là mốc 0,5600.
Về phía trên, mức kháng cự đầu tiên là mức cao hàng ngày ngày 10 tháng 7 tại 0,5794, trước mức 0,5800. Trên mức này là hợp lưu của SMA 50 ngày và 200 ngày ở khoảng 0,5812-0,5819, tiếp theo là SMA 100 ngày tại 0,5835 và mốc 0,5850.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.33% | 0.42% | -0.00% | 0.47% | 0.13% | 0.66% | |
| EUR | -0.25% | 0.08% | 0.17% | -0.26% | 0.25% | -0.09% | 0.42% | |
| GBP | -0.33% | -0.08% | 0.09% | -0.34% | 0.17% | -0.15% | 0.38% | |
| JPY | -0.42% | -0.17% | -0.09% | -0.43% | 0.05% | -0.25% | 0.28% | |
| CAD | 0.00% | 0.26% | 0.34% | 0.43% | 0.50% | 0.21% | 0.73% | |
| AUD | -0.47% | -0.25% | -0.17% | -0.05% | -0.50% | -0.28% | 0.25% | |
| NZD | -0.13% | 0.09% | 0.15% | 0.25% | -0.21% | 0.28% | 0.53% | |
| CHF | -0.66% | -0.42% | -0.38% | -0.28% | -0.73% | -0.25% | -0.53% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).