Đồng bảng Anh tăng khoảng 0,50% so với đồng yên Nhật vào thứ Năm, khi khẩu vị rủi ro cải thiện sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Iran đã liên hệ và muốn đạt được thỏa thuận một cách khẩn thiết. Tại thời điểm viết bài, GBP/JPY giao dịch ở mức 217,76, gần mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD).
GBP/JPY đã đạt mức đỉnh 18 năm, lần cuối cùng được thấy vào tháng 2 năm 2008, mở ra cơ hội thách thức các mức đỉnh tháng 1 năm 2008.
Hành động giá cho thấy thị trường đang tôn trọng chuỗi các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn, một dấu hiệu của sự tăng tiếp theo. Đà tăng ủng hộ phe mua, khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đang trong xu hướng tăng và sắp bước vào vùng quá mua, báo hiệu khả năng tăng thêm.
Mức kháng cự đầu tiên của GBP/JPY là 218,00. Khi vượt qua mức này, sẽ mở ra cơ hội thách thức các mức tâm lý quan trọng như 219,00, 220,00 và mức đỉnh tháng 1 năm 2008 tại 222,76.
Ngược lại, khả năng can thiệp của chính quyền Nhật Bản trên thị trường ngoại hối có thể mở ra cơ hội cho một đợt thoái lui sâu hơn, với mức hỗ trợ đầu tiên được nhìn thấy tại mức thấp hàng ngày ngày 7 tháng 7 là 216,38. Dưới khu vực này, mức hỗ trợ tiếp theo là mốc 216,00. Nếu tiếp tục suy yếu, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là đường xu hướng kháng cự dốc xuống chuyển thành hỗ trợ quanh vùng 214,70-215,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | -0.46% | 0.65% | -0.17% | -0.08% | -0.82% | 0.44% | |
| EUR | -0.06% | -0.54% | 0.58% | -0.24% | -0.10% | -0.91% | 0.34% | |
| GBP | 0.46% | 0.54% | 1.02% | 0.29% | 0.42% | -0.36% | 0.88% | |
| JPY | -0.65% | -0.58% | -1.02% | -0.84% | -0.61% | -1.45% | -0.24% | |
| CAD | 0.17% | 0.24% | -0.29% | 0.84% | 0.21% | -0.61% | 0.58% | |
| AUD | 0.08% | 0.10% | -0.42% | 0.61% | -0.21% | -0.81% | 0.43% | |
| NZD | 0.82% | 0.91% | 0.36% | 1.45% | 0.61% | 0.81% | 1.25% | |
| CHF | -0.44% | -0.34% | -0.88% | 0.24% | -0.58% | -0.43% | -1.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).