EUR/JPY giảm bớt các khoản lỗ gần đây từ ngày trước đó, giao dịch quanh mức 185,30 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Cặp tiền tệ duy trì xu hướng tăng nhẹ khi giữ trên Giá trung bình có trọng số theo khối lượng (VWAP) và một cụm các Đường trung bình động hàm mũ (EMA), với EMA 50 ngày đóng vai trò là hỗ trợ xu hướng gần nhất.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 52,81 nằm ngay trên đường giữa, gợi ý động lượng tăng ổn định, thay vì mạnh mẽ, trong khi giá vẫn được hỗ trợ bởi các mức cơ bản này.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang củng cố trong mô hình tam giác đối xứng, báo hiệu rằng cả người mua và người bán đều ngày càng trở nên quyết liệt khi họ nén giá vào một phạm vi thu hẹp. Sự củng cố chặt chẽ này phản ánh sự cân bằng tạm thời về quyền lực, với không bên nào thiết lập được kiểm soát rõ ràng đối với hướng đi của thị trường.
Ngưỡng cản ban đầu nằm tại ranh giới trên của tam giác đối xứng quanh mức 185,80. Việc phá vỡ lên trên tam giác sẽ kích hoạt sự xuất hiện xu hướng tăng và mở ra mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở phía giảm, hỗ trợ chính nằm tại VWAP ở mức 185,20, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 184,95 và EMA 9 ngày ở mức 184,93. Sự giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để kiểm tra ranh giới dưới của tam giác đối xứng quanh mức 183,70. Việc phá vỡ xuống dưới tam giác sẽ mở ra mức đáy bốn tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức đáy sáu tháng là 180,81.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | 0.02% | 0.15% | -0.03% | -0.22% | -0.49% | 0.01% | |
| EUR | 0.02% | 0.05% | 0.19% | -0.01% | -0.19% | -0.47% | 0.04% | |
| GBP | -0.02% | -0.05% | 0.13% | -0.05% | -0.25% | -0.51% | -0.03% | |
| JPY | -0.15% | -0.19% | -0.13% | -0.18% | -0.35% | -0.64% | -0.15% | |
| CAD | 0.03% | 0.00% | 0.05% | 0.18% | -0.18% | -0.47% | 0.03% | |
| AUD | 0.22% | 0.19% | 0.25% | 0.35% | 0.18% | -0.28% | 0.19% | |
| NZD | 0.49% | 0.47% | 0.51% | 0.64% | 0.47% | 0.28% | 0.49% | |
| CHF | -0.01% | -0.04% | 0.03% | 0.15% | -0.03% | -0.19% | -0.49% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).