Cặp USD/JPY được xây dựng dựa trên sự phục hồi tốt từ khu vực 160,50-160,45, hoặc mức đáy hơn hai tuần chạm vào thứ Sáu, và đạt được lực kéo tiếp theo mạnh mẽ trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Hai. Động thái tăng mạnh trong ngày nâng giá giao ngay trở lại gần mức 162,00 trong phiên châu Á, giữ cho các nhà giao dịch trong trạng thái cảnh giác cao độ giữa kỳ vọng về khả năng can thiệp của các nhà chức trách Nhật Bản.
Thực tế, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama đã nói vào thứ Sáu rằng các quan chức sẵn sàng hành động phù hợp với biến động tiền tệ. Hơn nữa, Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara nhấn mạnh rằng chính quyền đang theo dõi chặt chẽ các biến động ngoại hối và sẵn sàng can thiệp khi cần thiết. Điều này có thể ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược giảm giá mạnh mẽ đối với đồng Yên Nhật (JPY) và đóng vai trò là lực cản đối với cặp USD/JPY.
Tuy nhiên, chênh lệch lãi suất rộng kéo dài giữa Nhật Bản và Mỹ tiếp tục thúc đẩy cái gọi là giao dịch chênh lệch lãi suất và gây áp lực nặng nề lên đồng JPY. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã nâng lãi suất chính sách lên mức cao nhất kể từ năm 1995, lên 1,00% vào tháng 6, trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì phạm vi mục tiêu lãi suất từ 3,5% đến 3,75%. Điều này, cùng với các rủi ro kinh tế phát sinh từ căng thẳng Trung Đông, làm suy yếu đồng JPY và hỗ trợ cặp USD/JPY.
Căng thẳng xung quanh tuyến đường thủy vẫn ở mức cao khi Iran tìm cách thắt chặt kiểm soát. Thực tế, đại sứ Iran tại Trung Quốc đã nói vào thứ Bảy rằng Tehran dự định áp dụng các khoản phí dịch vụ mới đối với các tàu đi qua tuyến đường thủy chiến lược quan trọng này, mặc dù Mỹ đã bác bỏ ý tưởng Iran thu phí các tàu sử dụng eo biển. Tuy nhiên, sự đối đầu này làm sống lại nhu cầu đối với đồng Đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn và tiếp tục đóng vai trò là động lực thuận lợi cho cặp USD/JPY.
Trong khi đó, bất kỳ sự tăng giá USD đáng kể nào dường như khó đạt được sau khi các cược tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giảm bớt, đặc biệt là sau khi công bố báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) yếu kém của Mỹ vào thứ Năm tuần trước. Hơn nữa, nỗi lo lạm phát giảm bớt trước sự sụt giảm gần đây của giá Dầu thô có thể cho phép ngân hàng trung ương Mỹ áp dụng lập trường kiên nhẫn hơn và giới hạn đà tăng của USD, cảnh báo sự thận trọng trước khi đặt cược tăng giá mới vào cặp USD/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.06% | 0.34% | 0.07% | 0.09% | 0.36% | 0.11% | |
| EUR | -0.02% | 0.04% | 0.33% | 0.05% | 0.09% | 0.34% | 0.09% | |
| GBP | -0.06% | -0.04% | 0.28% | -0.02% | 0.00% | 0.31% | 0.07% | |
| JPY | -0.34% | -0.33% | -0.28% | -0.29% | -0.25% | -0.01% | -0.18% | |
| CAD | -0.07% | -0.05% | 0.02% | 0.29% | 0.01% | 0.29% | 0.08% | |
| AUD | -0.09% | -0.09% | 0.00% | 0.25% | -0.01% | 0.29% | 0.05% | |
| NZD | -0.36% | -0.34% | -0.31% | 0.01% | -0.29% | -0.29% | -0.24% | |
| CHF | -0.11% | -0.09% | -0.07% | 0.18% | -0.08% | -0.05% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).