Cặp EUR/USD giao dịch giảm nhẹ về gần 1,1428 trong phiên giao dịch châu Âu đầu tuần vào thứ Hai. Cặp tiền tệ chính chịu áp lực bán nhẹ khi đồng Đô la Mỹ (USD) tăng giá sau khi đóng cửa tuần trước ở mức tiêu cực.
Trong phiên giao dịch châu Á muộn, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chính, tăng 0,1% lên gần 101,00.
Tuần trước, đồng Đô la Mỹ chịu áp lực sau khi công bố dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Hoa Kỳ cho tháng Sáu, cho thấy dấu hiệu nhu cầu lao động vừa phải và buộc các nhà giao dịch phải xem xét lại kỳ vọng tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Để có manh mối mới về triển vọng lãi suất Mỹ, các nhà đầu tư đang chờ đợi Biên bản cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của cuộc họp chính sách tháng Sáu, sẽ được công bố vào thứ Tư.
Mặc dù các nhà đầu tư đã hỗ trợ đồng Đô la Mỹ so với đồng Euro (EUR), đồng Euro lại đang thể hiện hiệu suất vượt trội so với các đồng tiền khác mặc dù nỗi lo về việc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tăng lãi suất thêm trong năm nay đã giảm bớt.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.06% | 0.36% | 0.06% | 0.10% | 0.40% | 0.12% | |
| EUR | -0.03% | 0.03% | 0.33% | 0.03% | 0.08% | 0.37% | 0.09% | |
| GBP | -0.06% | -0.03% | 0.28% | -0.03% | -0.00% | 0.34% | 0.07% | |
| JPY | -0.36% | -0.33% | -0.28% | -0.31% | -0.26% | 0.02% | -0.18% | |
| CAD | -0.06% | -0.03% | 0.03% | 0.31% | 0.02% | 0.35% | 0.09% | |
| AUD | -0.10% | -0.08% | 0.00% | 0.26% | -0.02% | 0.33% | 0.06% | |
| NZD | -0.40% | -0.37% | -0.34% | -0.02% | -0.35% | -0.33% | -0.28% | |
| CHF | -0.12% | -0.09% | -0.07% | 0.18% | -0.09% | -0.06% | 0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Các nhà giao dịch có khả năng sẽ giảm đặt cược diều hâu của ECB khi Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) cơ bản của khu vực đồng Euro đã giảm nhiều hơn dự kiến trong tháng Sáu. Tuần trước, chỉ số HICP cơ bản sơ bộ – loại trừ các thành phần biến động như thực phẩm, năng lượng, rượu và thuốc lá – đã giảm xuống 2,4% so với ước tính và mức đọc trước đó là 2,6%.

EUR/USD giao dịch giảm nhẹ quanh mức 1,1430, duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi cặp tiền giữ dưới đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA) tại 1,1462. Vị trí dưới rào cản động quan trọng này cho thấy các đợt tăng giá hiện vẫn bị hạn chế, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần 42 cho thấy động lực giảm yếu nhưng ổn định thay vì tình trạng quá bán rõ ràng.
Về phía trên, kháng cự ban đầu được xác định bởi EMA 20 ngày tại 1,1462, và một mức đóng cửa hàng ngày trên mức này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm hiện tại và mở đường cho sự phục hồi bền vững hơn. Cặp tiền tệ chính có thể tăng lên gần 1,1500 nếu vượt qua đường trung bình động. Về phía dưới, mức thấp ngày 24 tháng 6 tại 1,1325 sẽ là vùng hỗ trợ chính; nếu phá vỡ mức này, cặp tiền sẽ đối mặt với mức 1,1300, tiếp theo là mức thấp ngày 29 tháng 5 năm 2025 tại 1,1210.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) đo lường sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện trong Liên minh Tiền tệ Châu Âu. HICP, được Eurostat công bố hàng tháng, được hài hòa vì cùng một phương pháp được sử dụng trên tất cả các quốc gia thành viên và đóng góp của họ được tính trọng số. Số liệu hàng năm so sánh giá trong tháng tham chiếu với cùng tháng năm trước. Nói chung, một chỉ số cao được coi là tín hiệu tăng giá đối với đồng euro (EUR), trong khi một chỉ số thấp được coi là tín hiệu giảm giá.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 4 thg 7 01, 2026 09:00 (Sơ bộ)
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 2.4%
Đồng thuận: 2.6%
Trước đó: 2.6%
Nguồn: Eurostat