Đồng đô la Úc (AUD) tăng so với các cặp tiền tệ chính, giao dịch cao hơn 0,23% lên gần 0,6940 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Cặp tiền AUD tăng giá khi triển vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giảm nhẹ đã nâng cao tâm lý thị trường.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.10% | 0.00% | 0.03% | -0.21% | -0.28% | -0.10% | |
| EUR | 0.15% | 0.05% | 0.13% | 0.18% | -0.10% | -0.13% | 0.05% | |
| GBP | 0.10% | -0.05% | 0.06% | 0.13% | -0.16% | -0.18% | 0.00% | |
| JPY | 0.00% | -0.13% | -0.06% | 0.05% | -0.24% | -0.29% | -0.09% | |
| CAD | -0.03% | -0.18% | -0.13% | -0.05% | -0.30% | -0.32% | -0.13% | |
| AUD | 0.21% | 0.10% | 0.16% | 0.24% | 0.30% | -0.03% | 0.16% | |
| NZD | 0.28% | 0.13% | 0.18% | 0.29% | 0.32% | 0.03% | 0.19% | |
| CHF | 0.10% | -0.05% | -0.00% | 0.09% | 0.13% | -0.16% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Hợp đồng tương lai S&P 500 tăng 0,22% ở mức khoảng 7.500 tại thời điểm viết bài, phản ánh tâm lý thị trường ưa rủi ro. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chính, giao dịch giảm 0,1% xuống gần 100,75.
Xác suất Fed sẽ tăng ít nhất một lần lãi suất trong cuộc họp chính sách tháng 9 đã giảm xuống còn 53,2% từ gần 64% vào thứ Tư, theo công cụ CME FedWatch.
Nhà giao dịch đã giảm đặt cược diều hâu vào Fed sau khi công bố dữ liệu Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) yếu của Hoa Kỳ cho tháng 6 vào thứ Năm, cho thấy nền kinh tế chỉ tạo ra 57.000 việc làm mới trong tháng 6, thấp hơn đáng kể so với ước tính 110.000. Ngoài ra, dữ liệu tháng 5 cũng được điều chỉnh giảm xuống còn 129.000 từ 172.000.
Trên mặt trận trong nước, các phát biểu diều hâu từ các quan chức Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), được công bố trong biên bản cuộc họp chính sách tháng 6 vào thứ Ba, cũng đã củng cố đồng đô la Úc. "Sẽ thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo ổn định giá cả, bao gồm khả năng tăng lãi suất," biên bản chính sách của RBA cho biết.
Các phát biểu trong biên bản cuộc họp chính sách của RBA trái ngược với kỳ vọng của thị trường, vốn cho rằng chu kỳ thắt chặt tiền tệ của ngân hàng trung ương đã kết thúc.
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.