Cặp USD/JPY giảm trong ngày thứ hai liên tiếp sau khi tăng nhẹ trong ngày lên vùng giữa 161,00 và giảm xuống mức thấp nhất hơn hai tuần trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Tuy nhiên, giá giao ngay phục hồi vài pip trong giờ qua và hiện giao dịch ngay dưới mốc 161,00, giảm hơn 0,15% trong ngày.
Từ góc độ kỹ thuật, việc duy trì dưới mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt tăng từ tháng 5 đến tháng 6 cho thấy con đường ít lực cản nhất đối với cặp USD/JPY vẫn là hướng giảm. Tuy nhiên, đà giảm trong ngày tìm được một số hỗ trợ gần khu vực 160,50-160,45, đại diện cho Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ. Khu vực này nên cung cấp hỗ trợ xu hướng gần đó và giữ cho xu hướng ngắn hạn ở mức trung tính rộng.
Trong khi đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 33 cho thấy động lượng yếu còn tồn tại sau khi giảm về vùng quá bán, phù hợp với thiết lập củng cố hơn là giảm giá mạnh. Tuy nhiên, bất kỳ sự phục hồi nào tiếp theo có thể đối mặt với kháng cự ban đầu tại mức Fibonacci 23,6%. Cần có một sự phá vỡ bền vững trên ngưỡng này để giảm áp lực ngay lập tức và mở đường cho sự phục hồi tiếp theo hướng về khu vực 161,75-161,80 trên đường tới 162,00.
Về phía giảm, hỗ trợ đầu tiên nằm tại EMA 200 kỳ ở mức 160,57, tiếp theo là mức Fibonacci retracement 38,2% gần 159,86. Việc phá vỡ thuyết phục qua các mức này sẽ mở đường cho việc kéo dài đà giảm của cặp USD/JPY từ mức cao nhất trong bốn thập kỷ. Đà giảm tiếp theo sẽ làm lộ các mức hỗ trợ Fibonacci thấp hơn tại 158,93 và 158,00, với các mức Fibonacci sâu hơn ở 156,68 và 154,99 đóng vai trò như các đệm cấu trúc rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.57% | -1.19% | -0.55% | -0.10% | -0.78% | -1.23% | -0.99% | |
| EUR | 0.57% | -0.68% | 0.02% | 0.44% | -0.24% | -0.73% | -0.48% | |
| GBP | 1.19% | 0.68% | 0.73% | 1.13% | 0.42% | -0.05% | 0.21% | |
| JPY | 0.55% | -0.02% | -0.73% | 0.45% | -0.24% | -0.60% | -0.47% | |
| CAD | 0.10% | -0.44% | -1.13% | -0.45% | -0.69% | -1.04% | -0.82% | |
| AUD | 0.78% | 0.24% | -0.42% | 0.24% | 0.69% | -0.48% | -0.22% | |
| NZD | 1.23% | 0.73% | 0.05% | 0.60% | 1.04% | 0.48% | 0.23% | |
| CHF | 0.99% | 0.48% | -0.21% | 0.47% | 0.82% | 0.22% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).