AUD/USD giảm vào thứ Tư, dao động quanh mức 0,6900 vào thời điểm viết bài, giảm 0,31% trong ngày khi đồng Đô la Mỹ (USD) được hưởng lợi từ nhu cầu tăng trở lại trong bối cảnh thị trường thận trọng.
Đồng Đô la Úc (AUD) vẫn chịu áp lực sau khi Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất của RatingDog Trung Quốc đạt 51,7 trong tháng 6, phù hợp với kỳ vọng của thị trường và giảm nhẹ so với mức 51,8 trong tháng 5. Dữ liệu này theo sau các chỉ số PMI chính thức được công bố một ngày trước đó, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục bị ảnh hưởng bởi nhu cầu trong nước yếu kém, hạn chế sự hỗ trợ cho đồng tiền Úc.
Trong khi đó, đồng Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ cao hơn và tâm lý ngại rủi ro rộng hơn. Khảo sát Cơ hội việc làm và Thay đổi lao động (JOLTS) mới nhất cho thấy số lượng việc làm tăng lên 7,594 triệu trong tháng 5, mức cao nhất trong hai năm, củng cố quan điểm rằng thị trường lao động Mỹ vẫn bền bỉ và hỗ trợ kỳ vọng về lập trường diều hâu hơn từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Bất ổn địa chính trị xoay quanh các cuộc đàm phán giữa Hoa Kỳ (US) và Iran cũng đang thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn. Những khó khăn trong việc thúc đẩy đàm phán tiếp tục làm dấy lên lo ngại rằng căng thẳng ở Trung Đông có thể kéo dài, cung cấp sự hỗ trợ bổ sung cho đồng Đô la Mỹ.
Tại Úc, kỳ vọng về việc tăng lãi suất thêm của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tiếp tục giảm. Thị trường hiện chỉ đánh giá khả năng thắt chặt thêm trong năm nay là hạn chế, mặc dù biên bản cuộc họp gần đây nhất của ngân hàng trung ương cho thấy chính sách tiền tệ vẫn cần duy trì thắt chặt để kiềm chế áp lực lạm phát.
Những người tham gia thị trường hiện chuyển sự chú ý sang báo cáo Thay đổi việc làm ADP của Mỹ và Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM), dự kiến công bố vào cuối ngày thứ Tư. Các báo cáo này có thể định hình kỳ vọng về các bước đi chính sách tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) được theo dõi chặt chẽ vào thứ Năm.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.14% | 0.08% | 0.13% | 0.32% | 0.00% | 0.20% | |
| EUR | -0.24% | -0.11% | -0.17% | -0.10% | 0.09% | -0.25% | -0.04% | |
| GBP | -0.14% | 0.11% | -0.06% | 0.00% | 0.18% | -0.14% | 0.08% | |
| JPY | -0.08% | 0.17% | 0.06% | 0.04% | 0.24% | -0.11% | 0.11% | |
| CAD | -0.13% | 0.10% | -0.00% | -0.04% | 0.20% | -0.16% | 0.07% | |
| AUD | -0.32% | -0.09% | -0.18% | -0.24% | -0.20% | -0.35% | -0.11% | |
| NZD | -0.01% | 0.25% | 0.14% | 0.11% | 0.16% | 0.35% | 0.23% | |
| CHF | -0.20% | 0.04% | -0.08% | -0.11% | -0.07% | 0.11% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).