Cặp USD/CAD ghi nhận mức tăng sau khi chịu lỗ nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 1,4210 trong phiên châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền này đang ở gần mức cao nhất trong gần 15 tháng. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền vẫn duy trì trong mô hình kênh tăng dần, phản ánh xu hướng tăng bền vững.
Cặp USD/CAD giữ vững xu hướng tăng khi tiếp tục tiến lên trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày. EMA ngắn hạn nằm trên EMA dài hạn củng cố xu hướng tích cực, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 78,6 nằm trong vùng quá mua, gợi ý đà tăng vẫn mạnh nhưng cũng khiến cặp tiền dễ bị điều chỉnh giảm nếu người mua mất niềm tin gần các mức hiện tại.
Cặp USD/CAD có thể hướng tới ngưỡng kháng cự chính tại mức cao gần 15 tháng là 1,4248, đạt được vào ngày 24 tháng 6, trùng với biên trên của kênh tăng dần quanh mức 1,4320. Việc bứt phá bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ mở đường cho đà tăng tiếp tục hướng tới 1,4400.
Mức hỗ trợ chính nằm tại EMA 9 ngày ở mức 1,4177. Việc phá vỡ xuống dưới mức này sẽ làm suy yếu đà tăng và tạo áp lực giảm cho cặp tiền thử thách biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,4040. Các mức giảm sâu hơn sẽ hướng tới khu vực quanh EMA 50 ngày tại 1,3947.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | 0.18% | 0.08% | 0.14% | 0.44% | 0.12% | 0.11% | |
| EUR | -0.16% | 0.01% | -0.06% | -0.01% | 0.29% | -0.06% | -0.05% | |
| GBP | -0.18% | -0.01% | -0.09% | -0.03% | 0.26% | -0.08% | -0.05% | |
| JPY | -0.08% | 0.06% | 0.09% | 0.04% | 0.35% | -0.01% | 0.02% | |
| CAD | -0.14% | 0.00% | 0.03% | -0.04% | 0.30% | -0.06% | -0.03% | |
| AUD | -0.44% | -0.29% | -0.26% | -0.35% | -0.30% | -0.36% | -0.33% | |
| NZD | -0.12% | 0.06% | 0.08% | 0.00% | 0.06% | 0.36% | 0.03% | |
| CHF | -0.11% | 0.05% | 0.05% | -0.02% | 0.03% | 0.33% | -0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).