Cặp USD/CHF duy trì mức tăng khiêm tốn trong ngày qua nửa đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Ba, với phe đầu cơ giá lên hiện đang chờ đợi sức mạnh bền vững trên mốc 0,8100 trước khi đặt cược mới.
Cuộc đối đầu mới giữa Mỹ và Iran vào cuối tuần đã làm dấy lên nỗi lo lạm phát, củng cố các cược tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Điều này, đến lượt nó, giúp đồng Đô la Mỹ (USD) lấy lại đà tích cực sau đợt thoái lui điều chỉnh kéo dài ba ngày từ mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025 và trở thành yếu tố chính tạo lực đẩy cho cặp USD/CHF.
Từ góc độ kỹ thuật, đà tăng mạnh từ mức thấp trong năm, được thiết lập vào tháng 1, đã diễn ra theo một kênh tăng dần, cho thấy một xu hướng tăng được thiết lập vững chắc. Thêm vào đó, việc đột phá gần đây qua Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 ngày và vượt qua mốc tâm lý 0,8000 được xem là các yếu tố kích hoạt chính cho phe đầu cơ giá lên USD/CHF.
Hơn nữa, các chỉ báo dao động tích cực trên biểu đồ hàng ngày cho thấy áp lực mua vẫn tiếp tục, củng cố xu hướng cơ bản khi giá giao ngay vẫn gần với nửa trên của kênh. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 kỳ ở mức 65,26 và dao động gần vùng quá mua, trong khi biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì mức dương nhẹ.
Tuy nhiên, cặp USD/CHF có thể dễ bị tích luỹ nếu động lượng suy yếu. Trong khi đó, kháng cự ngay lập tức được xác định bởi ranh giới trên của kênh tại 0,8154, nơi một sự bứt phá bền vững sẽ mở đường cho sự tiếp tục của xu hướng tăng trung hạn.
Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy quanh khu vực hiện tại khoảng 0,8097. Tiếp theo là sự hỗ trợ cấu trúc mạnh hơn tại EMA 200 ngày gần 0,7975. Một đợt thoái lui sâu hơn sẽ làm lộ đáy kênh tại 0,7841, nơi người mua có khả năng bảo vệ cấu trúc tăng rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.28% | 0.23% | 0.24% | 0.14% | 0.13% | -0.01% | 0.25% | |
| EUR | -0.28% | -0.05% | -0.04% | -0.18% | -0.15% | -0.30% | -0.04% | |
| GBP | -0.23% | 0.05% | 0.00% | -0.12% | -0.10% | -0.23% | 0.00% | |
| JPY | -0.24% | 0.04% | 0.00% | -0.10% | -0.11% | -0.23% | 0.00% | |
| CAD | -0.14% | 0.18% | 0.12% | 0.10% | -0.03% | -0.13% | 0.10% | |
| AUD | -0.13% | 0.15% | 0.10% | 0.11% | 0.03% | -0.11% | 0.13% | |
| NZD | 0.00% | 0.30% | 0.23% | 0.23% | 0.13% | 0.11% | 0.22% | |
| CHF | -0.25% | 0.04% | -0.01% | -0.00% | -0.10% | -0.13% | -0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).