Cặp GBP/JPY thu hút người mua trong ngày thứ hai liên tiếp và leo lên mức cao gần hai tuần trong phần đầu của phiên châu Âu vào thứ Ba. Phe đầu cơ giá lên hiện đang chờ đợi một động thái bền vững và sự chấp nhận trên mốc tâm lý 215,00 trước khi định vị cho bất kỳ mức tăng thêm nào trong bối cảnh kỳ vọng về khả năng can thiệp của các nhà chức trách Nhật Bản.
Thực tế, Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara đã nhắc lại trong một cuộc họp báo định kỳ rằng ông luôn sẵn sàng thực hiện các hành động cần thiết về ngoại hối. Hơn nữa, Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama cho biết chính phủ của bà sẽ phản ứng thích hợp với các biến động tiền tệ bất cứ lúc nào khi cần thiết. Điều này, cùng với quan điểm diều hâu của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), đã ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược bán mạnh vào đồng Yên Nhật (JPY) và hạn chế cặp GBP/JPY.
Bản Tóm tắt Ý kiến từ cuộc họp tháng Sáu của BoJ, được công bố tuần trước, cho thấy các nhà hoạch định chính sách đã tranh luận về các rủi ro lạm phát gia tăng, với một số người kêu gọi tăng lãi suất nhanh hơn đến gần các mức được coi là trung lập đối với nền kinh tế. Thêm vào đó, các dấu hiệu cho thấy lạm phát tại Nhật Bản đang tăng lên ủng hộ quan điểm thắt chặt chính sách của BoJ. Mặc dù có các yếu tố hỗ trợ, đồng JPY vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút người mua do chi phí vay tại Nhật Bản vẫn thấp hơn so với các nền kinh tế G7 phát triển, bao gồm cả Anh.
Thực tế, lãi suất cơ bản của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) là 3,75%, trong khi lãi suất chính sách chính của BoJ đứng ở mức 1,00% – đánh dấu mức cao nhất trong 31 năm. Tuy nhiên, điều này vẫn để lại khoảng cách khoảng 275 điểm cơ bản (bps), giữ cho giao dịch chênh lệch lãi suất tiếp tục và là yếu tố chính đằng sau sự kém hiệu quả tương đối của đồng JPY có lợi suất thấp hơn. Tuy nhiên, sự tăng khá tốt trong nhu cầu đồng Đô la Mỹ (USD) gây áp lực lên đồng Bảng Anh (GBP), hạn chế đà tăng thêm cho cặp GBP/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.29% | 0.26% | 0.23% | 0.16% | -0.17% | -0.20% | |
| EUR | 0.16% | -0.17% | 0.43% | 0.35% | 0.31% | -0.07% | -0.09% | |
| GBP | 0.29% | 0.17% | 0.64% | 0.54% | 0.47% | 0.09% | 0.08% | |
| JPY | -0.26% | -0.43% | -0.64% | -0.04% | -0.11% | -0.34% | -0.48% | |
| CAD | -0.23% | -0.35% | -0.54% | 0.04% | -0.07% | -0.30% | -0.36% | |
| AUD | -0.16% | -0.31% | -0.47% | 0.11% | 0.07% | -0.36% | -0.38% | |
| NZD | 0.17% | 0.07% | -0.09% | 0.34% | 0.30% | 0.36% | -0.05% | |
| CHF | 0.20% | 0.09% | -0.08% | 0.48% | 0.36% | 0.38% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).