Đồng bảng Anh tăng so với đồng yên Nhật vào thứ Hai, tăng 0,59% giữa lo ngại về khả năng can thiệp của chính quyền Nhật Bản vào thị trường ngoại hối. Tại thời điểm viết bài, GBP/JPY giao dịch ở mức 214,78, bật lên từ mức thấp hàng ngày là 213,41.
Cặp tiền chéo củng cố gần mức đỉnh năm, hình thành một ‘tam giác tăng’, có thể mở đường cho đà tăng tiếp theo. GBP/JPY đã lấy lại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 214,06, điều này đã làm tăng đà tăng hướng tới giá giao ngay hiện tại là 215,00.
Đà tăng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đã chuyển sang xu hướng tăng một cách nhanh chóng, vượt qua mức trung lập 50 và hướng tới mốc 55,00. Con đường có ít lực cản nhất nghiêng về phía tăng, nếu không có sự can thiệp tiềm năng.
Mức kháng cự đầu tiên cho GBP/JPY sẽ là 215,00. Việc vượt qua mức này sẽ làm lộ ra khu vực 215,40-215,50 trước khi đến 216,00. Trên khu vực này, mức kháng cự tiếp theo là mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 216,60.
Hướng xuống, mức hỗ trợ đầu tiên là SMA 50 ngày tại 214,06. Nếu bị phá vỡ, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mốc 213,00 trước khi đến SMA 100 ngày tại 212,83.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.41% | 0.10% | 0.11% | 0.11% | -0.27% | -0.31% | |
| EUR | 0.33% | -0.11% | 0.46% | 0.46% | 0.47% | 0.10% | 0.05% | |
| GBP | 0.41% | 0.11% | 0.51% | 0.52% | 0.52% | 0.15% | 0.19% | |
| JPY | -0.10% | -0.46% | -0.51% | 0.00% | -0.00% | -0.32% | -0.41% | |
| CAD | -0.11% | -0.46% | -0.52% | -0.01% | 0.00% | -0.32% | -0.44% | |
| AUD | -0.11% | -0.47% | -0.52% | 0.00% | -0.00% | -0.37% | -0.34% | |
| NZD | 0.27% | -0.10% | -0.15% | 0.32% | 0.32% | 0.37% | -0.03% | |
| CHF | 0.31% | -0.05% | -0.19% | 0.41% | 0.44% | 0.34% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).