USD/CAD giảm giá trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,4180 trong giờ đầu giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Cặp tiền tiếp tục chuỗi giảm sau khi thoái lui từ mức cao nhất 14 tháng. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền vẫn duy trì trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng đang tiếp diễn.
Cặp USD/CAD duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giữ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Việc giá nằm trên các đường EMA ngắn và trung hạn này cho thấy áp lực tăng vẫn tiếp tục, mặc dù chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 75,3 báo hiệu điều kiện mua quá mức, cho thấy đà tăng gần đây có thể dễ bị củng cố hoặc điều chỉnh thoái lui.
Cặp USD/CAD có thể phục hồi về mức cao nhất 14 tháng là 1,4248, đạt được vào ngày 24 tháng 6, trùng với ranh giới trên của kênh tăng dần. Việc bứt phá bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ mở đường cho đà tăng tiếp tục hướng tới mức 1,4400.
Hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,4155. Việc phá vỡ dưới mức trung bình giá ngắn hạn này sẽ làm suy yếu động lực giá và tạo áp lực giảm lên cặp tiền để kiểm tra ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,4020. Các mức giảm sâu hơn sẽ hướng tới khu vực quanh đường EMA 50 ngày tại 1,3924.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.21% | -0.17% | 0.03% | -0.09% | -0.09% | -0.27% | -0.13% | |
| EUR | 0.21% | 0.04% | 0.26% | 0.11% | 0.14% | -0.06% | 0.08% | |
| GBP | 0.17% | -0.04% | 0.21% | 0.08% | 0.08% | -0.12% | 0.04% | |
| JPY | -0.03% | -0.26% | -0.21% | -0.12% | -0.14% | -0.34% | -0.17% | |
| CAD | 0.09% | -0.11% | -0.08% | 0.12% | -0.01% | -0.21% | -0.07% | |
| AUD | 0.09% | -0.14% | -0.08% | 0.14% | 0.00% | -0.19% | -0.04% | |
| NZD | 0.27% | 0.06% | 0.12% | 0.34% | 0.21% | 0.19% | 0.16% | |
| CHF | 0.13% | -0.08% | -0.04% | 0.17% | 0.07% | 0.04% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).