Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu đồng tiền chính, tiếp tục chuỗi giảm giá trong ba ngày liên tiếp và đang giao dịch quanh mức 101,20 trong giờ châu Âu vào thứ Hai.
Đồng đô la Mỹ vẫn yếu do nhu cầu tài sản trú ẩn an toàn giảm bớt sau các báo cáo rằng Washington và Tehran đã đồng ý ngừng các cuộc tấn công lẫn nhau trước khi các cuộc đàm phán hòa bình tiếp tục tại Doha trong tuần này.
Tuy nhiên, đà giảm của đồng bạc xanh có thể bị hạn chế khi các nhà giao dịch vẫn thận trọng giữa các tin tức biến động ở Trung Đông, đánh giá sự ổn định khu vực và tác động của nó đến tâm lý rủi ro toàn cầu. Cửa sổ ngoại giao này mở ra sau nhiều ngày trả đũa, bắt đầu từ thứ Năm khi một tên lửa của Iran bắn trúng một tàu hàng. Cả Washington và Tehran sau đó đều cáo buộc nhau vi phạm lệnh ngừng bắn tạm thời ngày 17 tháng 6. Các phái đoàn chính thức dự kiến sẽ gặp nhau tại Qatar vào thứ Ba để đàm phán chấm dứt xung đột.
Hơn nữa, kỳ vọng diều hâu dai dẳng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang hỗ trợ đồng đô la Mỹ. Công cụ CME FedWatch cho thấy các nhà giao dịch hiện đang định giá xác suất 79,5% về việc tăng lãi suất vào tháng 12. Các báo cáo thị trường lao động quan trọng trong tuần này, đỉnh điểm là dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Năm, dự kiến sẽ cung cấp những manh mối quan trọng về quỹ đạo lãi suất của Fed. Các nhà dự báo kỳ vọng tăng trưởng việc làm trong tháng Sáu đạt 114.000, với tỷ lệ thất nghiệp dự kiến sẽ giữ ổn định ở mức 4,3%.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.21% | -0.19% | 0.02% | -0.08% | -0.08% | -0.29% | -0.14% | |
| EUR | 0.21% | 0.02% | 0.24% | 0.12% | 0.16% | -0.05% | 0.07% | |
| GBP | 0.19% | -0.02% | 0.21% | 0.11% | 0.11% | -0.09% | 0.05% | |
| JPY | -0.02% | -0.24% | -0.21% | -0.10% | -0.11% | -0.34% | -0.17% | |
| CAD | 0.08% | -0.12% | -0.11% | 0.10% | 0.00% | -0.23% | -0.09% | |
| AUD | 0.08% | -0.16% | -0.11% | 0.11% | -0.00% | -0.21% | -0.06% | |
| NZD | 0.29% | 0.05% | 0.09% | 0.34% | 0.23% | 0.21% | 0.15% | |
| CHF | 0.14% | -0.07% | -0.05% | 0.17% | 0.09% | 0.06% | -0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).