Đồng bảng Anh (GBP) cắt giảm mức lỗ so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Năm, với cặp GBP/JPY giao dịch quanh mức 213,40 sau khi bật lên từ mức thấp gần 212,50 vào thứ Tư. Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn thận trọng khi đặt cược chống lại đồng yên khi cặp USD/JPY tiếp cận khu vực 162,00, được coi là mức kích hoạt can thiệp tiềm năng cho các nhà chức trách Tokyo
Đồng yên vẫn bị bán ra trên diện rộng, chịu áp lực bởi sự chênh lệch lớn giữa lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới. Theo nghĩa đó, việc định giá lại gần đây về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), hiện chuyển sang thắt chặt tiền tệ trong ngắn hạn, chỉ làm tăng thêm sự yếu kém của đồng JPY.
Nhà chức trách Nhật Bản đã tái khẳng định cam kết hỗ trợ đồng yên chống lại các động thái đầu cơ trên thị trường. Một cuộc họp trực tuyến giữa Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản, bà Satsuki Katayama, và Bộ trưởng Tài chính Mỹ, ông Scot Bessent, đầu tuần này đã làm dấy lên lo ngại về một hành động chung nếu cặp USD/JPY vượt qua mức cao nhất trong 40 năm là 162,95.
GBP/JPY giao dịch ở mức 213,37, cho thấy áp lực tăng nhẹ, tuy nhiên các chỉ báo gợi ý thiếu động lực rõ ràng. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) trên biểu đồ 4 giờ tiếp cận đường giữa 50, phản ánh động lượng trung lập, trong khi chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ gần đường 0.
Những người mua có thể sẽ bị thử thách tại mức cao của thứ Tư là 213,50, trước mức cao ngày 22 tháng 6, ở 214,68, và đỉnh giao dịch tháng 6, ở 215,61. Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại các mức thấp ngày 18 và 19 tháng 6, quanh 212,50. Dưới mức này, mức thấp ngày 18 tháng 5, ở 211,30, sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.21% | -0.02% | -0.08% | -0.09% | -0.01% | -0.24% | |
| EUR | 0.07% | -0.10% | 0.11% | 0.00% | 0.02% | 0.11% | -0.15% | |
| GBP | 0.21% | 0.10% | 0.19% | 0.13% | 0.12% | 0.22% | -0.05% | |
| JPY | 0.02% | -0.11% | -0.19% | -0.07% | -0.08% | -0.01% | -0.25% | |
| CAD | 0.08% | -0.01% | -0.13% | 0.07% | -0.02% | 0.09% | -0.18% | |
| AUD | 0.09% | -0.02% | -0.12% | 0.08% | 0.02% | 0.07% | -0.14% | |
| NZD | 0.01% | -0.11% | -0.22% | 0.01% | -0.09% | -0.07% | -0.27% | |
| CHF | 0.24% | 0.15% | 0.05% | 0.25% | 0.18% | 0.14% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).