Cặp AUD/USD giảm trong ngày thứ ba liên tiếp sau khi tăng nhẹ trong phiên châu Á lên khu vực 0,6920-0,6925 và giảm xuống mức thấp mới kể từ ngày 7 tháng 4 vào thứ Tư. Các nhà đầu cơ giảm giá hiện đang chờ đợi một sự phá vỡ bền vững và chấp nhận dưới mức 0,6900 trước khi chuẩn bị cho việc kéo dài đợt thoái lui gần đây từ mức đỉnh bốn năm.
Sau phản ứng khá yếu đối với các số liệu lạm phát tiêu dùng hỗn hợp của Úc, cặp AUD/USD thu hút người bán mới và dường như dễ bị trượt giá hơn trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ (USD) nói chung mạnh hơn. Cục Thống kê Úc (ABS) báo cáo rằng Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn phần giảm 0,7% trong tháng 5, với tỷ lệ hàng năm giảm từ 4,2% xuống 4,0%, mức thấp nhất trong ba tháng. Tuy nhiên, CPI trung bình cắt tỉa tăng 0,4% trong tháng 5 và kéo tỷ lệ lõi hàng năm lên 3,6%.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã nhắc lại vào đầu tháng này rằng họ sẽ không ngần ngại thắt chặt thêm nếu lạm phát vẫn ở trên phạm vi mục tiêu từ 2% đến 3%. Hơn nữa, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khoảng 15 điểm cơ bản (bps) thắt chặt thêm trong phần còn lại của năm. Tuy nhiên, điều này không mang lại nhiều hỗ trợ đáng kể cho đồng Đô la Úc (AUD khi đợt bán tháo chứng khoán toàn cầu do công nghệ dẫn dắt và triển vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục thúc đẩy đồng USD trú ẩn an toàn.
Thực tế, chín trong số 19 thành viên ủy ban của Fed tin rằng họ sẽ cần phải tăng lãi suất chính sách trong năm nay để chống lại lạm phát dai dẳng, khiến các nhà đầu tư tăng đặt cược cho ít nhất một lần tăng lãi suất, có thể vào tháng 9 hoặc tháng 12. Thêm vào đó, các thông điệp hỗn hợp giữa Mỹ và Iran về chương trình hạt nhân của Tehran giữ cho các khoản phí rủi ro địa chính trị tiếp tục tác động và đẩy đồng USD lên mức cao mới kể từ tháng 5 năm 2025. Điều này, đến lượt nó, tạo áp lực lên cặp AUD/USD và củng cố khả năng giảm giá tiếp theo.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.90% | -0.01% | 0.13% | 0.34% | 1.44% | 1.40% | 0.41% | |
| EUR | -0.90% | -0.90% | -0.70% | -0.51% | 0.59% | 0.46% | -0.47% | |
| GBP | 0.00% | 0.90% | -0.04% | 0.34% | 1.43% | 1.36% | 0.40% | |
| JPY | -0.13% | 0.70% | 0.04% | 0.15% | 1.28% | 1.23% | 0.21% | |
| CAD | -0.34% | 0.51% | -0.34% | -0.15% | 1.11% | 1.08% | 0.05% | |
| AUD | -1.44% | -0.59% | -1.43% | -1.28% | -1.11% | -0.07% | -1.01% | |
| NZD | -1.40% | -0.46% | -1.36% | -1.23% | -1.08% | 0.07% | -0.95% | |
| CHF | -0.41% | 0.47% | -0.40% | -0.21% | -0.05% | 1.01% | 0.95% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).