Đồng Bảng Anh (GBP) giảm bớt mức tăng của thứ Hai so với đồng Yên Nhật (JPY) vào thứ Ba, chịu áp lực từ rủi ro can thiệp cao hơn và số liệu hoạt động kinh doanh ảm đạm của Vương quốc Anh. Cặp GBP/JPY đã kéo lùi về mức thấp trong phiên là 213,20 trong phiên giao dịch châu Âu, từ mức cao 214,70 của thứ Hai, nhưng vẫn dao động không rõ xu hướng trong phạm vi bốn tuần qua.
Đồng Bảng chịu áp lực giảm giá vừa phải vào thứ Ba sau dữ liệu Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) sơ bộ của S&P Global thấp hơn dự kiến. PMI sản xuất của Vương quốc Anh giảm tốc xuống 53,1 từ 53,9 trong tháng 5, thấp hơn mức đồng thuận thị trường là 53,6, trong khi hoạt động dịch vụ tăng tốc thu hẹp ở mức 48,7 trong tháng 6 từ 49,3 trong tháng 5, không đạt kỳ vọng cải thiện lên 50.
Bên cạnh đó, cuộc họp trực tuyến giữa Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama và Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scot Bessent đã thúc đẩy đồn đoán về một hành động phối hợp tiềm năng khi cặp USD/JPY chạm mức gần thấp nhất trong 40 năm, ở 162,95.

GBP/JPY giao dịch ở mức 213,54, giữ vị thế trung lập đến hơi giảm giá trong ngắn hạn. Đà tăng giảm lẫn lộn: Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày đã giảm trở lại gần vùng giữa 40, gợi ý áp lực tăng giá đang suy yếu, trong khi Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ, gợi ý một nỗ lực phục hồi nhẹ thay vì sự tiếp tục xu hướng quyết đoán.
Phía phe bán vẫn bị kiềm chế trên mức thấp của thứ Hai, ở khu vực 213,30 cho đến nay, đang đóng cửa con đường về phía đáy phạm vi giao dịch hàng tháng, gần 212,40. Ngược lại, phe mua sẽ cần một đóng cửa rõ ràng trên mức cao phiên, ở khu vực 214,20, và lý tưởng là trên mức cao của thứ Hai, ở 214,75, để giảm bớt áp lực hiện tại và mở đường hướng tới đỉnh tháng 6, trong khu vực 215,50-215,60.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.21% | -0.11% | 0.17% | 0.65% | 0.35% | 0.17% | |
| EUR | -0.14% | 0.05% | -0.29% | -0.00% | 0.48% | 0.18% | 0.01% | |
| GBP | -0.21% | -0.05% | -0.30% | -0.03% | 0.45% | 0.14% | -0.03% | |
| JPY | 0.11% | 0.29% | 0.30% | 0.27% | 0.76% | 0.45% | 0.27% | |
| CAD | -0.17% | 0.00% | 0.03% | -0.27% | 0.50% | 0.19% | 0.00% | |
| AUD | -0.65% | -0.48% | -0.45% | -0.76% | -0.50% | -0.28% | -0.48% | |
| NZD | -0.35% | -0.18% | -0.14% | -0.45% | -0.19% | 0.28% | -0.20% | |
| CHF | -0.17% | -0.01% | 0.03% | -0.27% | -0.01% | 0.48% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).