Đô la New Zealand (NZD) tiếp tục giảm so với Đô la Mỹ (USD) trong ngày thứ năm liên tiếp vào thứ Ba, đạt mức dưới 0,5700 và tiến gần mức thấp nhất trong năm tại 0,5683. Đồng Kiwi nhạy cảm với rủi ro đang gặp khó khăn khi thị trường hoài nghi về tiến triển trong thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran.
Các nhà đàm phán Iran xác nhận vào đầu ngày thứ Ba rằng các cuộc đàm phán kỹ thuật đã kết thúc, nhưng không có kế hoạch rõ ràng hay dữ liệu cụ thể để mở lại Eo biển Hormuz, một tuyến đường thủy quan trọng chiếm khoảng 20% nguồn cung dầu thô toàn cầu.
Đô la Mỹ cũng được hỗ trợ từ lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng cao, khi các nhà giao dịch chuẩn bị cho các đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào cuối năm. Công cụ Fed Watch của CME Group cho thấy 70% khả năng tăng lãi suất vào tháng Chín, tăng từ dưới 30% một năm trước, và gần như đã định giá đầy đủ ít nhất một đợt tăng 0,25 điểm phần trăm trước cuối năm.

NZD/USD giao dịch ở mức 0,5685, tiếp tục xu hướng giảm sau khi phá vỡ mức tâm lý 0,5700. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ ủng hộ quan điểm giảm giá. Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Đường trung bình động (MACD) hơi âm, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI 14) đã đạt đến vùng quá bán, cho thấy chu kỳ kéo dài, nhưng chưa có dấu hiệu thuyết phục về sự đảo chiều.
Mức hỗ trợ ban đầu là mức thấp đã đề cập vào tháng Tư, tại 0,5680, mặc dù phe bán có thể bị cám dỗ đẩy cặp tiền này xuống mục tiêu đo lường của mô hình Đỉnh Đôi tháng Năm, ở khu vực 0,8640.
Ở chiều tăng, các mức hỗ trợ trước đó gần 0,5725 (mức thấp ngày 19 tháng 6) và 0,5755 (mức thấp ngày 17 tháng 6) có thể thử thách phe mua trước khi chạm đường xu hướng giảm, hiện ở khu vực 0,5780.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.15% | 0.06% | 0.19% | 0.74% | 0.48% | 0.06% | |
| EUR | -0.05% | 0.09% | 0.00% | 0.12% | 0.67% | 0.42% | -0.02% | |
| GBP | -0.15% | -0.09% | -0.06% | 0.05% | 0.59% | 0.33% | -0.10% | |
| JPY | -0.06% | 0.00% | 0.06% | 0.13% | 0.68% | 0.43% | -0.03% | |
| CAD | -0.19% | -0.12% | -0.05% | -0.13% | 0.56% | 0.31% | -0.14% | |
| AUD | -0.74% | -0.67% | -0.59% | -0.68% | -0.56% | -0.23% | -0.69% | |
| NZD | -0.48% | -0.42% | -0.33% | -0.43% | -0.31% | 0.23% | -0.46% | |
| CHF | -0.06% | 0.02% | 0.10% | 0.03% | 0.14% | 0.69% | 0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).