Cặp NZD/USD giảm giá trong ngày thứ ba liên tiếp sau đợt tăng nhẹ trong phiên châu Á lên vùng 0,5775 và chạm mức thấp mới kể từ ngày 8 tháng 4 trong giờ cuối cùng. Giá giao ngay hiện đang giao dịch ngay dưới mức giữa 0,5700 và có vẻ sẽ ghi nhận mức thua lỗ nặng trong tuần trước sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD).
Chỉ số USD (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, duy trì sức mạnh gần đây lên mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025 trước xu hướng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Thực tế, các nhà hoạch định chính sách dự báo lãi suất quỹ liên bang sẽ ở mức 3,8% vào cuối năm nay, tăng từ 3,4% vào tháng 3, ngụ ý ít nhất một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) trong những tháng tới. Điều này, ở mức độ lớn hơn, làm lu mờ thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran và tiếp tục củng cố đồng bạc xanh, điều này ngược lại được coi là lực cản đối với cặp NZD/USD.
Trong khi đó, CNN đưa tin Phó Tổng thống Mỹ JD Vance đã hủy chuyến đi đàm phán với Iran tại Thụy Sĩ. Điều này càng giữ tâm lý lạc quan ở mức thấp và trở thành một yếu tố khác hỗ trợ đồng bạc xanh. Tuy nhiên, sự chuyển hướng diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) có thể ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược giảm giá mạnh vào đồng đô la New Zealand (NZD) và hạn chế thua lỗ cho cặp NZD/USD. Thực tế, RBNZ cho biết lãi suất OCR có thể đạt khoảng 2,85% vào cuối năm nay, ngụ ý có thể có tới ba đợt tăng lãi suất.
Tiến về phía trước, thanh khoản và khối lượng giao dịch có thể duy trì ở mức thấp do ngày nghỉ lễ ngân hàng Mỹ nhân dịp Ngày Độc lập Quốc gia Juneteenth. Điều này càng làm cho việc chờ đợi đợt bán mạnh bùng nổ theo đà trở nên thận trọng trước khi định vị cho việc kéo dài đợt giảm điều chỉnh gần đây từ vùng mốc tâm lý 0,6000 hoặc mức đỉnh dao động tháng 5.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.04% | 1.60% | 0.66% | 1.11% | 0.55% | 1.41% | 1.14% | |
| EUR | -1.04% | 0.52% | -0.37% | 0.06% | -0.51% | 0.36% | 0.09% | |
| GBP | -1.60% | -0.52% | -1.06% | -0.44% | -1.04% | -0.17% | -0.44% | |
| JPY | -0.66% | 0.37% | 1.06% | 0.45% | -0.11% | 0.79% | 0.47% | |
| CAD | -1.11% | -0.06% | 0.44% | -0.45% | -0.60% | 0.33% | 0.02% | |
| AUD | -0.55% | 0.51% | 1.04% | 0.11% | 0.60% | 0.88% | 0.60% | |
| NZD | -1.41% | -0.36% | 0.17% | -0.79% | -0.33% | -0.88% | -0.27% | |
| CHF | -1.14% | -0.09% | 0.44% | -0.47% | -0.02% | -0.60% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).