NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5765 tại thời điểm viết bài vào thứ Năm, giảm nhẹ 0,07% trong ngày. Cặp tiền này gặp khó khăn trong việc mở rộng đà hồi phục mặc dù có dữ liệu kinh tế vững chắc từ New Zealand, trong khi đồng đô la Mỹ (USD) tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ lập trường diều hâu hơn của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Dữ liệu do Cục Thống kê New Zealand công bố cho thấy Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng 0,8% theo quý trong quý đầu tiên, sau mức tăng được điều chỉnh lên 0,5% trong quý trước đó. Mặc dù số liệu theo quý thấp hơn một chút so với kỳ vọng thị trường là 0,9%, tăng trưởng hàng năm đạt 1,5%, vượt qua dự báo đồng thuận 1,1% và xác nhận sự cải thiện dần dần trong hoạt động kinh tế của New Zealand.
Đồng đô la New Zealand (NZD) cũng tìm thấy sự hỗ trợ từ tâm lý thị trường được cải thiện sau tin tức về thỏa thuận sơ bộ giữa Hoa Kỳ (US) và Iran. Theo các báo cáo được BBC trích dẫn, Nhà Trắng xác nhận Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian đã ký một bản ghi nhớ nhằm chấm dứt xung đột liên quan đến Hoa Kỳ, Israel và Iran. Thỏa thuận cũng bao gồm việc mở cửa dần dần Eo biển Hormuz, làm giảm bớt những lo ngại địa chính trị vốn gần đây đã hỗ trợ nhu cầu tài sản trú ẩn an toàn.
Tuy nhiên, mức tăng của đồng Kiwi vẫn bị hạn chế so với đồng đô la Mỹ tiếp tục hưởng lợi từ sự hỗ trợ cơ bản mạnh mẽ. Fed đã giữ nguyên lãi suất chuẩn trong phạm vi 3,5%–3,75% vào thứ Tư, phù hợp với kỳ vọng. Tuy nhiên, các dự báo kinh tế cập nhật của ngân hàng trung ương cho thấy khoảng một nửa thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) dự kiến ít nhất một lần tăng lãi suất nữa trong năm nay.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh đã thể hiện giọng điệu rõ ràng diều hâu trong cuộc họp báo đầu tiên của ông với tư cách là người đứng đầu ngân hàng trung ương. Ông tái khẳng định cam kết của tổ chức trong việc khôi phục sự ổn định giá cả, trong khi các nhà hoạch định chính sách tiếp tục nhấn mạnh sự bền bỉ của thị trường lao động và áp lực lạm phát cơ bản dai dẳng.
Thị trường nhanh chóng điều chỉnh kỳ vọng sau cuộc họp. Các thị trường hợp đồng tương lai hiện đang định giá khả năng cao sẽ có một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản trước cuối năm, một kịch bản hỗ trợ lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ và giúp hạn chế tiềm năng tăng của NZD/USD trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.18% | 0.36% | 0.03% | 0.13% | -0.06% | 0.03% | 0.33% | |
| EUR | -0.18% | 0.19% | -0.11% | -0.05% | -0.23% | -0.20% | 0.15% | |
| GBP | -0.36% | -0.19% | -0.32% | -0.24% | -0.41% | -0.37% | -0.05% | |
| JPY | -0.03% | 0.11% | 0.32% | 0.11% | -0.11% | -0.06% | 0.27% | |
| CAD | -0.13% | 0.05% | 0.24% | -0.11% | -0.21% | -0.16% | 0.18% | |
| AUD | 0.06% | 0.23% | 0.41% | 0.11% | 0.21% | 0.05% | 0.39% | |
| NZD | -0.03% | 0.20% | 0.37% | 0.06% | 0.16% | -0.05% | 0.34% | |
| CHF | -0.33% | -0.15% | 0.05% | -0.27% | -0.18% | -0.39% | -0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).