Đồng bảng Anh (GBP) giao dịch gần như đi ngang so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba. Các cây nến Doji tại khu vực 1,3400 cho thấy thị trường thiếu quyết đoán, khi các nhà giao dịch chờ đợi chi tiết về thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran và các quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng trung ương Anh (BoE) để đưa ra quyết định đầu tư.
Phó Tổng thống Mỹ JD Vance đã khẳng định vào đầu ngày rằng sẽ không áp thuế đối với các tàu đi qua Eo biển Hormuz và các thanh tra hạt nhân sẽ trở lại Iran. Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn do dự trong việc chấp nhận rủi ro quá mức, chờ xác nhận từ Tehran.
Thị trường cũng đang chú ý đến các quyết định lãi suất từ Fed và BoE để đánh giá cách các ngân hàng trung ương lớn sẽ phản ứng với thỏa thuận hòa bình. Fed được dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất vào thứ Tư, với Chủ tịch mới Kevin Warsh có khả năng áp dụng quan điểm ôn hòa hơn người tiền nhiệm Jerome Powell.
Vào thứ Năm, BoE rất có khả năng sẽ làm theo và giữ nguyên lãi suất, đồng thời gợi ý về chính sách tiền tệ ổn định trong những tháng tới. Trong trường hợp này, tỷ lệ bỏ phiếu và biên bản cuộc họp dự kiến sẽ cung cấp thêm chi tiết về hướng dẫn tương lai của ngân hàng.

GBP/USD giao dịch ở mức 1,3410, nằm giữa phạm vi bốn tuần qua, từ 1,3300 đến 1,3500. Các chỉ báo trên biểu đồ 4 giờ cho thấy thiếu động lực rõ ràng, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đi ngang tại đường giữa 50 và Chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) hơi dưới mức 0, cùng nhau cho thấy xu hướng tích luỹ.
Cặp tiền đã bị từ chối tại khu vực 1,3460 vào thứ Hai, mặc dù vùng kháng cự chính nằm giữa 1,3485 và 1,3505, nơi đã giữ phe bò từ giữa tháng Năm. Xa hơn lên trên, mục tiêu tiếp theo là mức cao ngày 14 tháng 5, gần 1,3550.
Ở phía giảm, mức thấp ngày thứ Sáu, tại 1,3380, có thể cung cấp một số hỗ trợ trước đáy của phạm vi, ở khu vực 1,3300 (mức thấp ngày 18 tháng 5 và 8 tháng 6). Dưới mức này, mục tiêu giảm tiếp theo là các mức thấp cuối tháng Ba đến đầu tháng Tư quanh 1,3170.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.00% | -0.05% | 0.09% | 0.18% | 0.07% | 0.03% | |
| EUR | 0.03% | 0.03% | 0.02% | 0.13% | 0.20% | 0.10% | 0.07% | |
| GBP | 0.00% | -0.03% | 0.00% | 0.11% | 0.16% | 0.08% | 0.04% | |
| JPY | 0.05% | -0.02% | 0.00% | 0.11% | 0.19% | 0.10% | 0.08% | |
| CAD | -0.09% | -0.13% | -0.11% | -0.11% | 0.08% | -0.03% | -0.06% | |
| AUD | -0.18% | -0.20% | -0.16% | -0.19% | -0.08% | -0.09% | -0.12% | |
| NZD | -0.07% | -0.10% | -0.08% | -0.10% | 0.03% | 0.09% | -0.03% | |
| CHF | -0.03% | -0.07% | -0.04% | -0.08% | 0.06% | 0.12% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).