Đồng bảng Anh tăng 0,31% vào thứ Hai khi khẩu vị rủi ro cải thiện sau khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận, sẽ được ký vào ngày 19 tháng 6 tại Geneva, Thụy Sĩ. Cả hai bên đều công bố thỏa thuận này, tạo áp lực lên đồng đô la Mỹ, vốn hoạt động tốt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và các kịch bản lạm phát. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3436.
Thị trường tài chính hoan nghênh quyết định chấm dứt thù địch của Washington và Tehran khi thị trường chứng khoán Mỹ tăng vọt trong khi giá dầu giảm mạnh, với WTI giảm hơn 4,40%. Đồng bạc xanh, vốn có mối tương quan chặt chẽ với WTI, giảm 0,28% theo Chỉ số đô la Mỹ. DXY, thước đo giá trị đồng đô la so với rổ sáu đồng tiền đối thủ, ở mức 99,52.
Thỏa thuận sẽ mở cửa Eo biển Hormuz, và được cho là lệnh phong tỏa của Hải quân Mỹ đối với Iran cũng sẽ được dỡ bỏ, giải phóng một phần năm tổng sản lượng dầu toàn cầu.
Dữ liệu lạm phát Mỹ tuần trước ─ cả phía người tiêu dùng và nhà sản xuất ─ vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang, điều này có thể kích hoạt một số hành động từ ngân hàng trung ương. Tuy nhiên, việc chấm dứt chiến tranh có thể mở ra khả năng giữ nguyên lãi suất trong suốt năm, trong khi tuần trước các nhà đầu tư kỳ vọng một đợt tăng lãi suất.
Vào thứ Tư, Fed sẽ công bố quyết định chính sách tiền tệ ─ lần đầu tiên dưới sự lãnh đạo của Warsh ─, tiếp theo là cuộc họp báo của ông. Mọi sự chú ý sẽ đổ dồn vào cách ông truyền đạt, bảng cân đối kế toán và quan điểm ông đưa ra khi bắt đầu nhiệm kỳ bốn năm tại ngân hàng trung ương.
Tuần này, lịch trình của Vương quốc Anh sẽ có các cuộc bầu cử địa phương, trong đó đối thủ chính của Thủ tướng Keir Starmer, Andy Burnham, được dự đoán sẽ thắng trong cuộc bầu cử phụ Makerfield, điều này sẽ đảm bảo vị trí của ông trong quốc hội.
Trong trường hợp đó, sự không chắc chắn về kế hoạch tài chính của Burnham có thể đẩy đồng bảng Anh giảm giá, giữa những đồn đoán về chi tiêu bổ sung, điều này sẽ gây áp lực lên đồng bảng Anh khi các nhà đầu tư sẽ yêu cầu mức phí bảo hiểm cao hơn trên thị trường trái phiếu.
Bên cạnh các cuộc bầu cử, việc công bố dữ liệu lạm phát và việc làm sẽ rất quan trọng trước quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Anh (BoE) vào ngày 18 tháng 6, trong đó ngân hàng trung ương được dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3430, giữ xu hướng giảm nhẹ khi nằm dưới cụm đường trung bình động giản đơn gần đây quanh 1,3472 trong khi bám vào đường xu hướng tăng cơ bản được vẽ từ khu vực 1,3159. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) dao động ngay dưới mức 50, cho thấy động lực trung tính đến yếu, gợi ý rằng bất kỳ nỗ lực hồi phục nào cũng có thể bị giới hạn trừ khi cặp tiền có thể lấy lại mức kháng cự đường trung bình động gần đó và phá vỡ cấu trúc đường xu hướng giảm đang treo lơ lửng.
Ở phía trên, kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại cụm đường trung bình động giản đơn gần 1,3472, với cấu trúc đường xu hướng giảm rộng hơn củng cố một vùng cung ngay phía trên. Ở phía dưới, đường xu hướng tăng từ 1,3159 đóng vai trò là khu vực hỗ trợ chính bên dưới giá hiện tại, và một sự phá vỡ bền vững dưới mức sàn cấu trúc này có thể mở ra cánh cửa cho một đợt thoái lui sâu hơn khi người bán cố gắng mở rộng kiểm soát trong ngắn hạn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.27% | -0.18% | -0.03% | -0.05% | -0.49% | -0.05% | -0.43% | |
| EUR | 0.27% | 0.10% | 0.28% | 0.24% | -0.22% | 0.23% | -0.17% | |
| GBP | 0.18% | -0.10% | 0.15% | 0.14% | -0.33% | 0.16% | -0.26% | |
| JPY | 0.03% | -0.28% | -0.15% | -0.01% | -0.46% | -0.05% | -0.43% | |
| CAD | 0.05% | -0.24% | -0.14% | 0.00% | -0.44% | -0.03% | -0.41% | |
| AUD | 0.49% | 0.22% | 0.33% | 0.46% | 0.44% | 0.46% | 0.08% | |
| NZD | 0.05% | -0.23% | -0.16% | 0.05% | 0.03% | -0.46% | -0.41% | |
| CHF | 0.43% | 0.17% | 0.26% | 0.43% | 0.41% | -0.08% | 0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).