AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7070 vào thời điểm viết bài vào thứ Hai, tăng 0,35% trong ngày, hưởng lợi từ khẩu vị rủi ro được phục hồi sau khi Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran công bố thỏa thuận khung nhằm chấm dứt xung đột giữa hai bên.
Thị trường phản ứng tích cực với các tuyên bố từ cả hai phía. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Eo biển Hormuz sẽ được mở lại như một phần của thỏa thuận, trong khi các quan chức Iran xác nhận sự tồn tại của một khung đàm phán dự kiến sẽ được hoàn tất trong những ngày tới. Theo một số báo cáo truyền thông, lệnh ngừng bắn có hiệu lực từ tháng Tư sẽ được gia hạn để cho phép các cuộc đàm phán tiếp tục giữa các bên.
Sự phát triển này đã làm giảm nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn và gây áp lực lên đồng Đô la Mỹ. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm khoảng 0,3% để giao dịch gần mức 99,50 vào thời điểm viết bài, trong khi hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ tăng từ 1% đến 2% trong phiên giao dịch châu Âu. Đồng thời, giá Dầu giảm mạnh, với dầu thô West Texas Intermediate (WTI) mất khoảng 5% khi các nhà đầu tư dự đoán rủi ro đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu giảm.
Đồng Đô la Mỹ yếu hơn hỗ trợ các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro như Đô la Úc (AUD). Thị trường cũng đã giảm kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thắt chặt thêm, khi những lo ngại về cú sốc lạm phát liên quan đến xung đột Trung Đông giảm bớt sau thông báo thỏa thuận.
Nhà đầu tư hiện đang tập trung vào quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) dự kiến vào thứ Ba. Ngân hàng trung ương Úc được dự đoán rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất tiền mặt ở mức 4,35%, với các nhà giao dịch đã giảm đáng kể kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất khác trong ngắn hạn.
Những người tham gia thị trường cũng sẽ theo dõi chặt chẽ các bình luận từ Thống đốc Michele Bullock về triển vọng lạm phát và hướng đi tương lai của chính sách tiền tệ. Dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 5 của Úc, dự kiến công bố vào ngày 24 tháng 6, có thể là chất xúc tác lớn tiếp theo cho kỳ vọng về lãi suất.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | -0.12% | -0.05% | -0.12% | -0.34% | -0.17% | -0.45% | |
| EUR | 0.32% | 0.19% | 0.28% | 0.22% | -0.03% | 0.16% | -0.15% | |
| GBP | 0.12% | -0.19% | 0.09% | 0.02% | -0.24% | -0.02% | -0.35% | |
| JPY | 0.05% | -0.28% | -0.09% | -0.06% | -0.30% | -0.15% | -0.43% | |
| CAD | 0.12% | -0.22% | -0.02% | 0.06% | -0.22% | -0.08% | -0.37% | |
| AUD | 0.34% | 0.03% | 0.24% | 0.30% | 0.22% | 0.19% | -0.09% | |
| NZD | 0.17% | -0.16% | 0.02% | 0.15% | 0.08% | -0.19% | -0.31% | |
| CHF | 0.45% | 0.15% | 0.35% | 0.43% | 0.37% | 0.09% | 0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).