Cặp GBP/USD thu hút một số nhà mua khi giá giảm trong phiên châu Á vào thứ Ba và chặn đà thoái lui của ngày trước đó từ khu vực 1,3425, hay mức cao hàng tuần. Giá giao ngay hiện giao dịch quanh vùng 1,3385, tăng chỉ hơn 0,10% trong ngày, mặc dù tiềm năng tăng có vẻ hạn chế.
Đồng Đô la Mỹ (USD) giảm nhẹ khi Chỉ số Giá tiêu dùng lõi (CPI) của Mỹ yếu đi đã làm giảm bớt lo ngại về một vòng xoáy lạm phát mất kiểm soát và trở thành yếu tố chính tạo lực đẩy cho cặp GBP/USD. Tuy nhiên, các nhà giao dịch vẫn định giá khoảng 70% khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất vào cuối năm nay. Bên cạnh đó, sự leo thang xung đột giữa Mỹ và Iran giúp hạn chế đà giảm sâu hơn của USD, đồng thời giới hạn đà tăng của cặp tiền tệ này.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp GBP/USD duy trì xu hướng giảm ngắn hạn dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ, trùng với mức Fibonacci retracement 50% của đợt giảm gần đây từ khu vực 1,3655. Hơn nữa, việc liên tục không thể duy trì đà tăng vượt qua mức Fibonacci 23,6% đòi hỏi sự thận trọng trước khi định vị cho bất kỳ động thái tăng giá đáng kể nào trong ngắn hạn, mặc dù các chỉ báo động lượng đang cải thiện.
Biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì mức dương nhẹ, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần mức trung lập 50. Điều này gợi ý nhu cầu cơ bản khiêm tốn nhưng chưa đủ để thách thức các ngưỡng kháng cự hiện tại tại 1,3438 (mức 38,2%) và vùng hợp lưu 1,3475-1,3480 – gồm SMA 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và mức Fibonacci 50%. Vượt lên trên đó, cặp GBP/USD có thể tăng lên các ngưỡng Fibonacci sâu hơn tại 1,3520 và 1,3579.
Về phía giảm, hỗ trợ cấu trúc chỉ được xác định rõ ràng gần mức đáy đảo chiều gần đây tại 1,3305. Việc phá vỡ thuyết phục dưới mức sàn này có thể tái khẳng định đà giảm và khiến cặp GBP/USD dễ bị suy yếu thêm. Tuy nhiên, thiết lập tổng thể củng cố ý tưởng về một thị trường đang tích lũy dưới ngưỡng kháng cự trung hạn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.13% | -0.13% | -0.03% | -0.05% | -0.08% | -0.06% | -0.21% | |
| EUR | 0.13% | -0.00% | 0.09% | 0.07% | -0.06% | 0.09% | -0.08% | |
| GBP | 0.13% | 0.00% | 0.11% | 0.08% | -0.04% | 0.10% | -0.08% | |
| JPY | 0.03% | -0.09% | -0.11% | -0.02% | -0.16% | -0.02% | -0.17% | |
| CAD | 0.05% | -0.07% | -0.08% | 0.02% | -0.13% | 0.02% | -0.16% | |
| AUD | 0.08% | 0.06% | 0.04% | 0.16% | 0.13% | 0.15% | -0.05% | |
| NZD | 0.06% | -0.09% | -0.10% | 0.02% | -0.02% | -0.15% | -0.17% | |
| CHF | 0.21% | 0.08% | 0.08% | 0.17% | 0.16% | 0.05% | 0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).