Cặp tiền tệ chéo GBP/JPY phục hồi khiêm tốn từ mức thấp hơn một tuần, quanh khu vực 213,30 chạm vào đầu ngày thứ Hai này, và duy trì mức tăng khiêm tốn trong ngày trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn nằm dưới mốc 214,00, đòi hỏi sự thận trọng đối với phe đầu cơ giá lên tích cực trong bối cảnh các tín hiệu trái chiều.
Đồng yên Nhật (JPY) tiếp tục gặp khó khăn trong việc thu hút người mua có ý nghĩa do lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục chịu áp lực vì xung đột Trung Đông và sự gián đoạn liên tục nguồn cung qua Eo biển Hormuz. Mặt khác, đồng bảng Anh (GBP) nhận được một số hỗ trợ từ sự sụt giảm khiêm tốn của đồng đô la Mỹ (USD). Đây được xem là những yếu tố then chốt tạo lực đẩy cho cặp GBP/JPY.
Tuy nhiên, phe bán JPY dường như do dự giữa những suy đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản sẽ can thiệp trở lại để hỗ trợ đồng nội tệ. Hơn nữa, dữ liệu công bố vào đầu ngày hôm nay cho thấy nền kinh tế Nhật Bản đã tăng trưởng 0,5% trong quý đầu tiên, vượt qua dự báo đồng thuận và củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 15-16 tháng 6. Điều này giúp hạn chế tổn thất của JPY và có thể giới hạn mức tăng của cặp GBP/JPY.
Trong khi đó, quyền lực của Thủ tướng Anh Keir Starmer đã bị lung lay nghiêm trọng sau khi các bộ trưởng cấp dưới từ chức, làm gia tăng sự bất ổn chính trị. Điều này có thể tiếp tục làm suy yếu đồng GBP và góp phần giữ mức tăng của cặp GBP/JPY trong tầm kiểm soát. Trong bối cảnh không có bất kỳ dữ liệu kinh tế quan trọng nào tác động đến thị trường, bối cảnh cơ bản cho thấy bất kỳ động thái nào tiếp theo trong ngày có khả năng sẽ vững chắc nhưng vẫn bị giới hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 30 ngày trước. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.75% | 1.68% | 2.08% | 2.05% | 2.29% | 2.34% | 2.15% | |
| EUR | -1.75% | -0.09% | 0.33% | 0.32% | 0.45% | 0.55% | 0.40% | |
| GBP | -1.68% | 0.09% | 0.45% | 0.41% | 0.62% | 0.68% | 0.49% | |
| JPY | -2.08% | -0.33% | -0.45% | -0.04% | 0.04% | 0.18% | 0.10% | |
| CAD | -2.05% | -0.32% | -0.41% | 0.04% | 0.05% | 0.23% | 0.10% | |
| AUD | -2.29% | -0.45% | -0.62% | -0.04% | -0.05% | 0.15% | -0.04% | |
| NZD | -2.34% | -0.55% | -0.68% | -0.18% | -0.23% | -0.15% | -0.25% | |
| CHF | -2.15% | -0.40% | -0.49% | -0.10% | -0.10% | 0.04% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).