EUR/USD phục hồi sau khi ghi nhận mức lỗ 0,75% trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 1,1530 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm vẫn đang tiếp diễn khi cặp tiền này nằm gần ranh giới dưới của mô hình kênh giảm dần.
Cặp EUR/USD duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 35 đang tiến gần đến vùng quá bán, gợi ý rằng mặc dù áp lực giảm vẫn tồn tại, tốc độ giảm gần đây có thể chậm lại khi người bán tiếp cận điều kiện quá mức.
Cặp EUR/USD có thể kiểm tra lại ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 1,1510. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp tiền để thử nghiệm mức thấp nhất trong 10 tháng là 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.
Ở phía tăng, rào cản chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,1591, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 1,1654. Mức kháng cự tiếp theo nằm tại ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 1,1710; việc phá vỡ trên mức này sẽ mở ra mức cao gần bốn tháng là 1,1849, đạt được vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.05% | -0.02% | -0.01% | -0.07% | -0.22% | 0.02% | |
| EUR | 0.14% | 0.08% | 0.13% | 0.12% | 0.06% | -0.07% | 0.14% | |
| GBP | 0.05% | -0.08% | 0.04% | 0.03% | -0.07% | -0.16% | 0.04% | |
| JPY | 0.02% | -0.13% | -0.04% | -0.03% | -0.10% | -0.20% | -0.01% | |
| CAD | 0.01% | -0.12% | -0.03% | 0.03% | -0.07% | -0.19% | -0.02% | |
| AUD | 0.07% | -0.06% | 0.07% | 0.10% | 0.07% | -0.11% | 0.09% | |
| NZD | 0.22% | 0.07% | 0.16% | 0.20% | 0.19% | 0.11% | 0.18% | |
| CHF | -0.02% | -0.14% | -0.04% | 0.01% | 0.02% | -0.09% | -0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).