AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7135 tại thời điểm viết bài vào thứ Năm, tăng nhẹ 0,08% trong ngày, khi đồng Đô la Úc (AUD) được hưởng lợi từ việc công bố dữ liệu thương mại mạnh hơn của Úc.
Dữ liệu do Cục Thống kê Úc công bố cho thấy Cán cân thương mại đã trở lại thặng dư 1.791 triệu A$ vào tháng 4, sau khi điều chỉnh thâm hụt 1.024 triệu A$ trong tháng trước đó.
Cụ thể, xuất khẩu tăng 7,2% hàng tháng vào tháng 4 sau khi giảm 2,5% vào tháng 3. Nhập khẩu tăng 0,8%, so với mức tăng 12,2% trong tháng trước đó. Sự phục hồi trong thương mại ngoại thương được xem là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế Úc và có thể củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ duy trì chính sách tiền tệ hạn chế trong một thời gian dài.
Tuy nhiên, đà tăng của đồng AUD vẫn bị hạn chế bởi môi trường địa chính trị tiếp tục có nhiều bất ổn cao. Các nhà đầu tư vẫn tập trung vào diễn biến xung quanh cuộc xung đột ở Trung Đông. Bộ trưởng Ngoại giao Iran Abbas Araghchi cho biết vào thứ Tư rằng không có tiến triển cụ thể nào trong các cuộc đàm phán nhằm chấm dứt các hành động thù địch, mặc dù vẫn có các liên lạc với Washington.
Trong khi đó, Tổng thống Lebanon Joseph Aoun tuyên bố ông đang chờ phản hồi từ tất cả các bên liên quan về một thỏa thuận đã đạt được với Israel để thực hiện lệnh ngừng bắn. Mặc dù những diễn biến này đã mang lại một sự thúc đẩy nhẹ cho tâm lý rủi ro, thị trường vẫn thận trọng trước sự thiếu tiến triển đáng kể trong các cuộc đàm phán khu vực.
Những người tham gia thị trường hiện đang chuyển sự chú ý sang các dữ liệu của Mỹ sắp được công bố, với số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu dự kiến vào thứ Năm trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 5 vào thứ Sáu. Các nhà kinh tế dự báo nền kinh tế Mỹ sẽ tạo thêm 85 nghìn việc làm trong khi Tỷ lệ Thất nghiệp được dự báo giữ nguyên ở mức 4,3%, các con số này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng về lộ trình chính sách tương lai của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.19% | -0.14% | 0.02% | -0.07% | -0.19% | -0.34% | |
| EUR | 0.29% | 0.09% | 0.15% | 0.30% | 0.18% | 0.00% | -0.06% | |
| GBP | 0.19% | -0.09% | 0.06% | 0.21% | 0.11% | -0.09% | -0.16% | |
| JPY | 0.14% | -0.15% | -0.06% | 0.14% | 0.05% | -0.16% | -0.21% | |
| CAD | -0.02% | -0.30% | -0.21% | -0.14% | -0.10% | -0.30% | -0.36% | |
| AUD | 0.07% | -0.18% | -0.11% | -0.05% | 0.10% | -0.17% | -0.25% | |
| NZD | 0.19% | -0.00% | 0.09% | 0.16% | 0.30% | 0.17% | -0.07% | |
| CHF | 0.34% | 0.06% | 0.16% | 0.21% | 0.36% | 0.25% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).