NZD/USD kéo dài đà giảm trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5860 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá giao ngay di chuyển ngang trong mô hình hình chữ nhật, cho thấy giai đoạn thị trường tích lũy và do dự.
Cặp NZD/USD giữ xu hướng giảm nhẹ khi nằm dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) ngắn hạn và trung hạn, tập trung ngay trên giá giao ngay như vùng cung cấp ngay phía trên, cho thấy các đợt tăng giá có khả năng gặp lực bán trong khi giá giao dịch dưới dải này.
Đà yếu, với chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày dao động ngay dưới đường 50, gợi ý áp lực giảm vẫn chiếm ưu thế ngay cả khi lực bán không mang tính quá bán mạnh.
Cặp NZD/USD có thể giảm về phía ranh giới dưới của hình chữ nhật quanh mức 0,5810, tiếp theo là mức thấp trong bảy tuần là 0,5794, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 4. Việc phá vỡ dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ tạo áp lực giảm cho cặp tiền để hướng đến khu vực quanh mức thấp trong sáu tháng là 0,5681, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 4.
Ở chiều tăng, cặp NZD/USD có thể hồi phục về rào cản ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,5884, tiếp theo là EMA 9 ngày ở mức 0,5896. Việc phá vỡ thành công các đường trung bình động này có thể hỗ trợ cặp tiền thử thách ranh giới trên của hình chữ nhật quanh mức 0,5990, tiếp theo là mức cao trong ba tháng là 0,6014, được đạt vào ngày 26 tháng 2.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.04% | -0.11% | 0.17% | -0.03% | -0.02% | -0.03% | |
| EUR | 0.06% | 0.01% | -0.06% | 0.23% | 0.00% | -0.05% | 0.03% | |
| GBP | 0.04% | -0.01% | -0.06% | 0.22% | 0.00% | -0.07% | 0.00% | |
| JPY | 0.11% | 0.06% | 0.06% | 0.28% | 0.06% | -0.01% | 0.08% | |
| CAD | -0.17% | -0.23% | -0.22% | -0.28% | -0.21% | -0.28% | -0.20% | |
| AUD | 0.03% | -0.00% | -0.00% | -0.06% | 0.21% | -0.05% | 0.03% | |
| NZD | 0.02% | 0.05% | 0.07% | 0.01% | 0.28% | 0.05% | 0.07% | |
| CHF | 0.03% | -0.03% | -0.01% | -0.08% | 0.20% | -0.03% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).