AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7145 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, giảm 0,50% trong ngày. Cặp tiền này vẫn chịu áp lực sau khi công bố một số chỉ số kinh tế Úc đáng thất vọng, trong khi dữ liệu Mỹ vững chắc tiếp tục hỗ trợ đồng đô la Mỹ (USD).
Nền kinh tế Úc tăng trưởng 0,3% theo quý trong quý đầu tiên, giảm so với 0,8% của quý trước và thấp hơn kỳ vọng thị trường là 0,5%. Theo năm, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng 2,5%, không đạt dự báo đồng thuận là 2,7%. Các con số này xác nhận sự mất đà kinh tế và củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ duy trì chính sách thận trọng.
Nhà đầu tư cũng đã tiếp nhận mức tăng của Tỷ lệ thất nghiệp Úc lên mức cao nhất trong khoảng bốn năm rưỡi, cùng với dữ liệu lạm phát gần đây yếu hơn, làm giảm nhu cầu thắt chặt tiền tệ thêm nữa. UOB dự kiến ngân hàng trung ương sẽ giữ lãi suất tiền mặt ở mức 4,35% trong thời gian dài, trong khi TD Securities tin rằng một đợt tăng lãi suất cuối cùng 25 điểm cơ bản vẫn có thể xảy ra vào cuối năm nay khi tăng trưởng tiếp tục vượt tiềm năng.
Tại Hoa Kỳ (Mỹ), dữ liệu công bố vào thứ Tư hỗ trợ đồng bạc xanh. Viện Quản lý Cung ứng (ISM) báo cáo Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) ngành dịch vụ tăng lên 54,5 trong tháng 5 từ 53,6 trong tháng 4, vượt kỳ vọng thị trường là 53,8. Thành phần Giá cả trả cũng tăng lên 71,3 từ 70,7, cho thấy áp lực lạm phát vẫn ở mức cao.
Các con số này phần lớn bù đắp cho sự thất vọng nhẹ từ Chỉ số PMI ngành dịch vụ của S&P Global, được điều chỉnh giảm xuống 50,7 trong tháng 5 từ mức công bố ban đầu là 50,9. Trong khi đó, báo cáo của Cơ quan Xử lý Dữ liệu Tự động (ADP) cho thấy việc làm khu vực tư nhân Mỹ tăng 122 nghìn việc làm trong tháng 5, vượt kỳ vọng 117 nghìn, làm nổi bật sự bền bỉ liên tục của thị trường lao động.
Bối cảnh địa chính trị cũng tiếp tục hỗ trợ đồng bạc xanh. Mối quan ngại về căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Iran tiếp tục thúc đẩy nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn. Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố Iran đã đồng ý không sở hữu vũ khí hạt nhân, đồng thời lưu ý các cuộc thảo luận với chính quyền Iran vẫn đang tiếp diễn.
Sức mạnh của đồng đô la Mỹ, được thúc đẩy bởi dữ liệu kinh tế Mỹ vững chắc và môi trường thị trường không thích rủi ro, tiếp tục chi phối tâm lý thị trường và duy trì áp lực giảm giá lên AUD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.27% | 0.28% | 0.02% | 0.23% | 0.49% | 0.83% | 0.37% | |
| EUR | -0.27% | 0.00% | -0.26% | -0.04% | 0.23% | 0.55% | 0.11% | |
| GBP | -0.28% | -0.00% | -0.26% | -0.05% | 0.22% | 0.53% | 0.10% | |
| JPY | -0.02% | 0.26% | 0.26% | 0.19% | 0.46% | 0.76% | 0.34% | |
| CAD | -0.23% | 0.04% | 0.05% | -0.19% | 0.27% | 0.59% | 0.15% | |
| AUD | -0.49% | -0.23% | -0.22% | -0.46% | -0.27% | 0.32% | -0.14% | |
| NZD | -0.83% | -0.55% | -0.53% | -0.76% | -0.59% | -0.32% | -0.43% | |
| CHF | -0.37% | -0.11% | -0.10% | -0.34% | -0.15% | 0.14% | 0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).