Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) tổng hợp HCOB của Khu vực đồng euro đã được điều chỉnh tăng lên 48,5 trong tháng 5, tốt hơn so với số liệu sơ bộ và ước tính là 47,5. Điều này cho thấy hoạt động kinh doanh tổng thể tiếp tục thu hẹp, nhưng với tốc độ vừa phải. Một con số dưới ngưỡng 50,0 được coi là sự thu hẹp trong hoạt động kinh doanh.
Chỉ số PMI tổng hợp của Đức cũng đã cải thiện lên 48,8 từ ước tính sơ bộ là 48,6. Sự cải thiện trong chỉ số PMI tổng hợp của Khu vực đồng euro và Đức dường như là kết quả của việc điều chỉnh tăng chỉ số PMI ngành dịch vụ. Chỉ số PMI ngành dịch vụ của Khu vực đồng euro đạt 47,7, cao hơn so với số liệu sơ bộ là 46,4.
Số liệu điều chỉnh cho chỉ số PMI tổng hợp HCOB của Khu vực đồng euro và Đức cao hơn so với ước tính sơ bộ, một kịch bản cho thấy sản lượng kinh doanh cao hơn và nên cải thiện sức hấp dẫn của đồng euro (EUR). Tuy nhiên, dường như không có tác động tích cực nào đến đồng tiền chính, vì dữ liệu xác nhận rằng chỉ số PMI tổng hợp HCOB của Khu vực đồng euro đã giảm với tốc độ mạnh nhất trong 18 tháng vào tháng 5, đánh dấu hai tháng liên tiếp thu hẹp lần đầu tiên kể từ cuối năm 2024. Chris Williamson, Nhà kinh tế trưởng về kinh doanh tại S&P Global Market Intelligence, lưu ý rằng "Với hoạt động kinh doanh tại khu vực đồng euro giảm trong tháng thứ hai liên tiếp vào tháng 5, ngày càng có khả năng nền kinh tế sẽ rơi vào trạng thái thu hẹp trong quý hai. Dữ liệu PMI đang chỉ ra mức giảm GDP quý là 0,2% trừ khi có sự thay đổi đáng kể vào tháng 6". Tại thời điểm viết bài, EUR/USD giảm 0,17% xuống gần mức 1,1610.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | 0.09% | -0.27% | 0.12% | 0.21% | 0.46% | 0.26% | |
| EUR | -0.16% | -0.07% | -0.43% | -0.04% | 0.06% | 0.29% | 0.10% | |
| GBP | -0.09% | 0.07% | -0.34% | 0.02% | 0.12% | 0.35% | 0.17% | |
| JPY | 0.27% | 0.43% | 0.34% | 0.33% | 0.42% | 0.64% | 0.48% | |
| CAD | -0.12% | 0.04% | -0.02% | -0.33% | 0.10% | 0.34% | 0.14% | |
| AUD | -0.21% | -0.06% | -0.12% | -0.42% | -0.10% | 0.23% | 0.03% | |
| NZD | -0.46% | -0.29% | -0.35% | -0.64% | -0.34% | -0.23% | -0.18% | |
| CHF | -0.26% | -0.10% | -0.17% | -0.48% | -0.14% | -0.03% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Dữ liệu PMI tổng hợp của Khu vực đồng euro là chỉ báo quan trọng về nhu cầu tổng thể của châu lục, vốn đã bị suy giảm gần đây do khủng hoảng Trung Đông. Giá năng lượng tăng cao do dòng chảy dầu bị hạn chế đã gây áp lực lạm phát và làm giảm chi tiêu của các hộ gia đình.
Nhiều quan chức Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng lãi suất để kiềm chế những lo ngại về lạm phát leo thang. Điều này nên hỗ trợ đồng euro. Tuy nhiên, thị trường hiện đang tập trung vào các tin tức Mỹ-Iran trước khi đặt cược định hướng mới.

EUR/USD giao dịch thấp hơn quanh mức 1,1610 tại thời điểm viết bài. Cặp tiền này đang trong xu hướng giảm nhẹ khi duy trì dưới Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 kỳ tại 1,1651 trong khi bám vào mức hỗ trợ đường xu hướng.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) dao động gần 42 trên biểu đồ hàng ngày, cho thấy đà giảm giá yếu nhưng chưa báo hiệu tình trạng bán quá mức, điều này gợi ý rằng người bán vẫn giữ ưu thế trừ khi giá có thể lấy lại mức kháng cự EMA gần đó.
Về phía trên, kháng cự ngay lập tức được xác định bởi EMA 20 kỳ tại 1,1651, và một đóng cửa hàng ngày trên ngưỡng này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm hiện tại và cho phép một đợt hồi phục điều chỉnh hướng tới 1,1700. Về phía dưới, hỗ trợ ban đầu xuất hiện quanh mức sàn xu hướng tăng trước đó gần 1,1610, và một sự phá vỡ dưới mức này sẽ làm lộ thêm điểm yếu hướng tới mức thấp ngày 21 tháng 5 tại 1,1576, tiếp theo là 1,1500.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chỉ số Tổng hợp người quản lý mua hàng (PMI), được S&P Global và Ngân hàng Thương mại Hamburg (HCOB) công bố hàng tháng, là chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh tư nhân trong Khu vực đồng euro cho cả lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Dữ liệu được lấy từ các cuộc khảo sát với các giám đốc điều hành cấp cao. Mỗi câu trả lời được tính trọng số theo quy mô của công ty và sự đóng góp của nó vào tổng sản lượng sản xuất hoặc dịch vụ được tính theo phân ngành mà công ty đó thuộc về. Các câu trả lời khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước và có thể dự đoán xu hướng thay đổi trong chuỗi dữ liệu chính thức như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), sản xuất công nghiệp, việc làm và lạm phát. Chỉ số dao động từ 0 đến 100, với mức 50,0 cho thấy không có sự thay đổi so với tháng trước. Chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế tư nhân đang mở rộng, là dấu hiệu tăng giá cho đồng Euro (EUR). Trong khi đó, chỉ số dưới 50 cho thấy hoạt động đang giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với EUR.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 4 thg 6 03, 2026 08:00
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 48.5
Đồng thuận: 47.5
Trước đó: 47.5
Nguồn: S&P Global